閉鎖市場
heisa ichibanoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hải tắc thị trường
💰Tài chính
trang trọng
Thị trường mà giao dịch bị ngừng hoặc hạn chế do lý do pháp lý, tài chính hoặc chính trị
政府は金融危機を防ぐために閉鎖市場を宣言した
Chính phủ đã tuyên bố thị trường đóng cửa để ngăn chặn khủng hoảng tài chính
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh
Cụm từ kết hợp
閉鎖市場の影響ảnh hưởng của thị trường đóng cửa閉鎖市場の期間kỳ hạn thị trường đóng cửa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '閉鎖' (heisa) có nghĩa là 'đóng cửa' hoặc 'ngừng hoạt động', còn '市場' (ichiba) có nghĩa là 'thị trường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để mô tả tình trạng thị trường bị ngừng hoạt động.
Phân tích từ
閉鎖
đóng cửa
root市場
thị trường
rootTừ Điển Nhật Việt