Looking up...
画面を長押しするとメニューが出ます。
Nếu giữ lâu màn hình, menu sẽ hiện ra.
Giữ một nút, chạm hoặc vùng tương tác trong thời gian dài hơn bình thường để kích hoạt chức năng đặc biệt (thường trong giao diện điện tử).
スマホの画面を長押しすると、アプリのショートカットが表示される。
Giữ lâu màn hình điện thoại, các lối tắt ứng dụng sẽ hiển thị.
ゲームのボタンを長押しすると、必殺技が発動する。
Giữ lâu nút trong game, chiêu thức đặc biệt sẽ được kích hoạt.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, thiết bị điện tử, game. Có thể hiểu là 'giữ lâu' hoặc 'nhấn giữ'.
Giữ lâu một hành động hoặc trạng thái (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
彼は長押しの愛情表現で、ずっと手を握り続けた。
Anh ấy thể hiện tình cảm bằng cách giữ tay nhau thật lâu.
Ít phổ biến, thường dùng trong văn nói thân mật.
長押し là hành động giữ lâu (thường >1 giây), còn タップ là chạm nhanh (như click chuột). Trong tiếng Việt, có thể dịch tương ứng là 'giữ lâu' vs 'chạm nhanh'.
Dùng khi tương tác với màn hình cảm ứng, nút bấm, hoặc bất kỳ bề mặt nào yêu cầu hành động kéo dài. Không dùng cho hành động chạm nhanh hoặc thoáng qua.
Từ ghép của hai từ: '長' (dài, lâu) + '押し' (sự nhấn, sự ấn). '押し' là dạng danh từ của động từ '押す' (nhấn, ấn).
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thiết bị điện tử. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'giữ lâu' hoặc 'nhấn giữ' thay thế. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'giữ lâu' cho hành động vật lý, 'nhấn giữ' cho tương tác màn hình.