Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

長押し

nagao
giữ lâu

画面を長押しするとメニューが出ます。

Nếu giữ lâu màn hình, menu sẽ hiện ra.


Công nghệ
chuyên ngành

Giữ một nút, chạm hoặc vùng tương tác trong thời gian dài hơn bình thường để kích hoạt chức năng đặc biệt (thường trong giao diện điện tử).

スマホの画面を長押しすると、アプリのショートカットが表示される。

Giữ lâu màn hình điện thoại, các lối tắt ứng dụng sẽ hiển thị.

ゲームのボタンを長押しすると、必殺技が発動する。

Giữ lâu nút trong game, chiêu thức đặc biệt sẽ được kích hoạt.

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, thiết bị điện tử, game. Có thể hiểu là 'giữ lâu' hoặc 'nhấn giữ'.

thông thường

Giữ lâu một hành động hoặc trạng thái (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).

彼は長押しの愛情表現で、ずっと手を握り続けた。

Anh ấy thể hiện tình cảm bằng cách giữ tay nhau thật lâu.

Ít phổ biến, thường dùng trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

長押しするgiữ lâu / nhấn giữ長押しでbằng cách giữ lâu長押しするとnếu giữ lâu

Từ đồng nghĩa

長時間押す長く押す

Từ trái nghĩa

短押しタップ軽く押す

Cụm từ liên quan

長押しメニューcụm từ
menu hiển thị khi giữ lâu
長押し操作cụm từ
thao tác giữ lâu

Mẹo hay

Phân biệt 長押し và タップ

長押し là hành động giữ lâu (thường >1 giây), còn タップ là chạm nhanh (như click chuột). Trong tiếng Việt, có thể dịch tương ứng là 'giữ lâu' vs 'chạm nhanh'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 長押し?

Dùng khi tương tác với màn hình cảm ứng, nút bấm, hoặc bất kỳ bề mặt nào yêu cầu hành động kéo dài. Không dùng cho hành động chạm nhanh hoặc thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '長' (dài, lâu) + '押し' (sự nhấn, sự ấn). '押し' là dạng danh từ của động từ '押す' (nhấn, ấn).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thiết bị điện tử. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'giữ lâu' hoặc 'nhấn giữ' thay thế. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'giữ lâu' cho hành động vật lý, 'nhấn giữ' cho tương tác màn hình.

Phân tích từ

長
dài, lâu
root
+
押し
sự nhấn, sự ấn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.