Looking up...
ピッチャーは長打を打たれてしまった。
Cầu thủ ném bóng đã bị đánh trúng bóng dài.
Cú đánh bóng xa trong các môn thể thao như bóng chày, bóng bàn, hay bóng đá, thường dẫn đến điểm số hoặc lợi thế.
長打を放つと観客が沸く。
Khi tung ra cú đánh bóng dài, khán giả sẽ hò reo.
この選手は長打力がある。
Vận động viên này có khả năng đánh bóng xa.
Thường dùng trong bóng chày (baseball) để chỉ cú đánh bóng bay xa, có thể ghi điểm hoặc tiến xa trên sân.
長打 (chōda) chỉ chung cú đánh bóng bay xa, có thể ghi điểm hoặc tiến xa trên sân. ホームラン (hōmuran) là trường hợp đặc biệt của 長打 khi bóng bay ra khỏi sân, ghi điểm ngay lập tức.
Từ này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
Ghép từ hai từ: 長 (chō, dài) + 打 (da, đánh). Thuật ngữ thể thao mượn từ tiếng Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh bóng chày từ đầu thế kỷ 20.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Trong tiếng Nhật, nó có thể ám chỉ bất kỳ cú đánh bóng bay xa nào, không nhất thiết phải là cú đánh ghi điểm (như trong bóng chày).