For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

銀行機関

ginkō kikan
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ngân hàng cơ quan
💰Tài chính
trang trọng

các tổ chức tài chính bao gồm ngân hàng và các cơ quan liên quan

銀行機関は経済の安定に重要な役割を果たしています。

Ngân hàng cơ quan đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ các tổ chức liên quan đến ngân hàng và các dịch vụ tài chính.

Cụm từ kết hợp

銀行機関の規制quy định của ngân hàng cơ quan銀行機関の合併sáp nhập ngân hàng cơ quan

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '銀行' (ngân hàng) và '機関' (cơ quan), chỉ các tổ chức tài chính bao gồm ngân hàng và các cơ quan liên quan.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế và các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

銀行
ngân hàng
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →