鉢
bát, chậu植木鉢に花を植える
Trồng hoa vào chậu cây
Đồ vật có dạng hở, dùng để đựng, trồng cây hoặc chứa đất, thức ăn, v.v.
食器を鉢に入れる
Cho đồ ăn vào bát
陶器の鉢
Chậu bằng gốm
Thường dùng cho vật liệu gốm sứ, đất nung hoặc nhựa. Có thể chỉ các loại bát, đĩa sâu lòng hoặc chậu trồng cây.
Bát đất nung dùng trong nghi lễ Phật giáo (thường gọi là 'bát khất thực').
托鉢を行う
Đi khất thực (Phật giáo)
Từ này cũng ám chỉ hành động khất thực của các nhà sư.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 鉢 và 椀
鉢 thường dùng cho chậu trồng cây hoặc bát sâu lòng (có thể có lỗ thoát nước), trong khi 椀 chỉ bát sâu lòng không lỗ, thường dùng cho thức ăn. Ví dụ: '植木鉢' (chậu cây) nhưng '茶碗' (bát trà sâu lòng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 鉢 trong ngữ cảnh trồng cây
Khi nói về trồng cây, '鉢' thường đi kèm với '植える' (trồng) hoặc '植木' (cây trồng). Ví dụ: '植木鉢に花を植える' (trồng hoa vào chậu cây).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (呉音: はち, kan-on: はつ). Nguồn gốc từ tiếng Phạn 'pātra' (bát, đĩa) thông qua tiếng Trung 缽 (bō).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể gây nhầm lẫn với '椀' (chén sâu lòng) hoặc '器' (đồ đựng nói chung). Trong ngữ cảnh trồng cây, '鉢' thường chỉ chậu có lỗ thoát nước, trong khi '椀' có thể chỉ bát không lỗ.