Looking up...
“鉛筆で手紙を書きました。”
Tôi đã viết lá thư bằng bút chì.
Dụng cụ viết hoặc vẽ bằng than chì được bọc trong gỗ hoặc vỏ nhựa, thường có hình trụ dài.
この鉛筆はとても柔らかく、描きやすい。
Cây bút chì này rất mềm, dễ vẽ.
鉛筆でスケッチを始めましょう。
Hãy bắt đầu vẽ phác thảo bằng bút chì nào.
Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghệ thuật và công việc văn phòng.
鉛筆 (bút chì) sử dụng than chì, có thể tẩy xóa được, thường dùng cho vẽ phác thảo hoặc học tập. 万年筆 (bút máy) sử dụng mực, viết lâu dài hơn, thường dùng cho văn phòng hoặc ký tên.
Khi học tập hoặc thi cử, 鉛筆 thường được ưu tiên vì dễ tẩy xóa và không bị lem mực như bút mực.
Từ Hán-Việt: 鉛 (duyên) nghĩa là 'chì' (kim loại), 筆 (bút) nghĩa là 'bút'. Kết hợp thành 'bút chì' trong tiếng Việt, phản ánh cấu tạo của dụng cụ viết này.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Nhật, 鉛筆 thường được viết tắt là 鉛 hoặc 筆 trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh.