Looking up...
“このペンを使ってください。”
Hãy dùng cây bút này.
Dụng cụ viết có ngòi chứa mực, thường dùng để viết chữ hoặc vẽ.
ペンで手紙を書きました。
Tôi đã viết thư bằng bút.
このペンはインクが出ません。
Cây bút này không ra mực.
Từ này thường dùng để chỉ bất kỳ loại bút mực nào, không phân biệt loại mực (mực nước, mực gel, mực bút bi).
'ペン' thường chỉ bút mực hiện đại (bút bi, bút gel, bút nước), trong khi '筆' chỉ bút lông truyền thống dùng trong thư pháp hoặc hội họa. '万年筆' là loại bút máy chuyên dụng.
Dùng 'ペン' khi nói về bất kỳ loại bút mực nào trong giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng '筆' trừ khi đề cập đến thư pháp hoặc hội họa.
Từ tiếng Anh 'pen', mượn từ tiếng Pháp 'penne' (lông chim dùng để viết), xuất phát từ tiếng Latin 'penna' (lông chim).
Trong tiếng Nhật, 'ペン' được dùng phổ biến hơn '筆' (bút lông) trong đời sống hàng ngày. '万年筆' (bút máy) là loại bút có ngòi kim loại chứa mực vĩnh viễn.