Looking up...
金融業は経済を支える重要な産業です。
Ngành tài chính là một ngành quan trọng hỗ trợ nền kinh tế.
Ngành kinh doanh cung cấp các dịch vụ liên quan đến tiền tệ, tín dụng, huy động vốn, cho vay, bảo hiểm và đầu tư; bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán, v.v.
金融業では、顧客情報を厳重に管理する必要があります。
Trong ngành tài chính, cần quản lý nghiêm ngặt thông tin khách hàng.
この地域には銀行や保険会社などの金融業が集まっている。
Tại khu vực này tập trung các ngành tài chính như ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Đây là tên ngành/lĩnh vực rộng. Khi nói về một tổ chức cụ thể, thường dùng 金融機関(きんゆうきかん).
金融業 là “ngành tài chính” nói chung, còn 金融機関 là một “tổ chức tài chính” cụ thể. Ví dụ: 銀行は金融機関であり、銀行業は金融業の一種です。
Hãy dùng 金融業 khi nói về lĩnh vực hoặc loại hình kinh doanh; để nói “người làm tài chính”, dùng 金融業界で働く人 hoặc 金融業に従事する人.
Từ ghép Hán tự: 金融 chỉ hoạt động lưu thông, cho vay và huy động tiền vốn; 業 chỉ nghề nghiệp hoặc ngành kinh doanh.
金融業 nhấn mạnh toàn bộ ngành kinh doanh tài chính. Không dùng từ này để chỉ riêng “ngân hàng”; với ngân hàng nói riêng, dùng 銀行業. Trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh, từ này thường xuất hiện khi nói về quy định, giấy phép và cơ cấu ngành.