Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保険業

hokengyouÂm Hán-Việtbảo hiểm nghiệp
ngành bảo hiểm

保険業は人々の生活と企業活動を支える重要な産業です。

Ngành bảo hiểm là một ngành quan trọng hỗ trợ đời sống của người dân và hoạt động của doanh nghiệp.


Tài chính
trang trọng

Ngành kinh doanh bảo hiểm: lĩnh vực cung cấp, quản lý và chi trả các sản phẩm bảo hiểm như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế và bảo hiểm tài sản.

保険業を営むには、法律に基づく免許が必要です。

Để kinh doanh trong ngành bảo hiểm, cần có giấy phép theo quy định của pháp luật.

近年、保険業ではデジタル化が進んでいます。

Những năm gần đây, quá trình số hóa đang tiến triển trong ngành bảo hiểm.

Dùng để chỉ toàn bộ ngành hoặc hoạt động kinh doanh bảo hiểm, không chỉ riêng một công ty bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

保険業界ngành/giới bảo hiểm保険業を営むkinh doanh bảo hiểm保険業法Luật Kinh doanh bảo hiểm

Từ đồng nghĩa

保険業界

Cụm từ liên quan

生命保険業cụm từ
ngành bảo hiểm nhân thọ
損害保険業cụm từ
ngành bảo hiểm phi nhân thọ

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 会社

保険業 là cả ngành hoặc hoạt động kinh doanh bảo hiểm; 保険会社 là một công ty bảo hiểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự gồm 保険 (bảo hiểm) và 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh, tài chính và pháp luật. Khi nói về một công ty cụ thể, thường dùng 保険会社 hơn là 保険業.

Phân tích từ

保険
bảo hiểm
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.