Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

金融教育

kin'yuu kyouikuÂm Hán-Việtkim dung giáo dục
giáo dục tài chính

学校で金融教育を受ける機会が増えています。

Cơ hội được giáo dục tài chính ở trường học đang tăng lên.


Tài chính
trang trọng

Việc trang bị kiến thức và kỹ năng về tiền bạc, tiết kiệm, vay mượn, bảo hiểm, đầu tư và quản lý tài chính cá nhân.

金融教育では、家計管理や投資の基本を学びます。

Trong giáo dục tài chính, người học tìm hiểu những kiến thức cơ bản về quản lý chi tiêu gia đình và đầu tư.

政府は若者向けの金融教育を充実させようとしている。

Chính phủ đang cố gắng tăng cường giáo dục tài chính dành cho người trẻ.

Thường xuất hiện trong bối cảnh trường học, chính sách công, ngân hàng hoặc chương trình nâng cao hiểu biết tài chính. Không chỉ nói về đầu tư mà còn bao gồm cách quản lý thu chi và phòng tránh lừa đảo.

Cụm từ kết hợp

金融教育を受けるđược học/nhận giáo dục tài chính金融教育を実施するtriển khai giáo dục tài chính金融教育を充実させるnâng cao, hoàn thiện giáo dục tài chính学校における金融教育giáo dục tài chính tại trường học

Từ đồng nghĩa

マネー教育金融リテラシー教育

Cụm từ liên quan

金融リテラシーcụm từ
hiểu biết và năng lực vận dụng kiến thức tài chính
資産形成cụm từ
xây dựng, tích lũy tài sản
家計管理cụm từ
quản lý chi tiêu và tài chính hộ gia đình

Mẹo hay

Phân biệt 教育 và リテラシー

Dùng 金融教育 khi nói về chương trình hoặc quá trình dạy học; dùng 金融リテラシー khi nói về mức độ hiểu biết, kỹ năng tài chính của một người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán ngữ gồm 金融 (tài chính, tiền tệ) và 教育 (giáo dục).

Ghi chú sử dụng

金融教育 là cách nói trang trọng và có phạm vi rộng. マネー教育 mang sắc thái gần gũi, dễ dùng trong truyền thông hoặc khi nói về việc dạy trẻ em cách dùng tiền. 金融リテラシー nhấn mạnh năng lực/hiểu biết tài chính của cá nhân hơn là hoạt động giáo dục.

Phân tích từ

金融
tài chính; tiền tệ và tín dụng
root
+
教育
giáo dục
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.