Looking up...
学校で金融教育を受ける機会が増えています。
Cơ hội được giáo dục tài chính ở trường học đang tăng lên.
Việc trang bị kiến thức và kỹ năng về tiền bạc, tiết kiệm, vay mượn, bảo hiểm, đầu tư và quản lý tài chính cá nhân.
金融教育では、家計管理や投資の基本を学びます。
Trong giáo dục tài chính, người học tìm hiểu những kiến thức cơ bản về quản lý chi tiêu gia đình và đầu tư.
政府は若者向けの金融教育を充実させようとしている。
Chính phủ đang cố gắng tăng cường giáo dục tài chính dành cho người trẻ.
Thường xuất hiện trong bối cảnh trường học, chính sách công, ngân hàng hoặc chương trình nâng cao hiểu biết tài chính. Không chỉ nói về đầu tư mà còn bao gồm cách quản lý thu chi và phòng tránh lừa đảo.
Dùng 金融教育 khi nói về chương trình hoặc quá trình dạy học; dùng 金融リテラシー khi nói về mức độ hiểu biết, kỹ năng tài chính của một người.
Từ ghép Hán ngữ gồm 金融 (tài chính, tiền tệ) và 教育 (giáo dục).
金融教育 là cách nói trang trọng và có phạm vi rộng. マネー教育 mang sắc thái gần gũi, dễ dùng trong truyền thông hoặc khi nói về việc dạy trẻ em cách dùng tiền. 金融リテラシー nhấn mạnh năng lực/hiểu biết tài chính của cá nhân hơn là hoạt động giáo dục.