家計管理
かけいかんり“家計管理を厳しく行うことで、貯金が増えた。”
Nhờ quản lý tài chính gia đình nghiêm túc, tôi đã tiết kiệm được nhiều hơn.
Hoạt động theo dõi, lập kế hoạch và kiểm soát chi tiêu, thu nhập của một hộ gia đình nhằm đảm bảo cân đối ngân sách, tiết kiệm và đầu tư hợp lý.
家計管理アプリを使って、毎月の支出を把握している。
Tôi sử dụng ứng dụng quản lý tài chính gia đình để nắm rõ chi tiêu hàng tháng.
家計管理が上手な人は、将来の不安が少ないと言われています。
Người biết quản lý tài chính gia đình thường ít lo lắng về tương lai hơn.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, giáo dục tài chính, hoặc tư vấn đầu tư. Không nhầm lẫn với 'quản lý tài sản' (quản lý toàn bộ tài sản, không chỉ thu nhập chi tiêu).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng ứng dụng hỗ trợ
Hiện nay có nhiều ứng dụng miễn phí (như MoneyLover, PocketGuard) giúp theo dõi thu chi tự động. Bắt đầu bằng cách kết nối tài khoản ngân hàng hoặc nhập thủ công các khoản thu chi hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc 50/30/20
Chia thu nhập thành 3 phần: 50% cho nhu cầu thiết yếu (nhà cửa, thức ăn), 30% cho nhu cầu cá nhân (giải trí, mua sắm), 20% cho tiết kiệm và đầu tư. Đây là phương pháp đơn giản để quản lý tài chính gia đình hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 3 kanji: 家 (gia - nhà, gia đình), 計 (kế - tính toán, kế hoạch), 管理 (quản lý). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm quản lý tài chính theo phong cách Nhật Bản, xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nền kinh tế hiện đại hóa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hội thảo tài chính, sách vở, hoặc tư vấn cá nhân. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'quản lý chi tiêu gia đình' hoặc 'lập ngân sách gia đình'.