量子
ryōshiMột đơn vị nhỏ nhất của vật lý, thường liên quan đến năng lượng hoặc các hiện tượng lượng tử
量子力学は原子や分子の振る舞いを説明する
Vật lý lượng tử giải thích hành vi của nguyên tử và phân tử
Trong vật lý, '量子' thường đề cập đến các đơn vị rời rạc của năng lượng hoặc các hiện tượng không thể chia nhỏ hơn
Trong công nghệ, '量子' thường liên quan đến máy tính lượng tử hoặc các ứng dụng dựa trên nguyên lý lượng tử
量子暗号技術はハッキングに強い
Kỹ thuật mã hóa lượng tử mạnh chống hacker
Máy tính lượng tử có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp nhanh hơn máy tính truyền thống
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ '量子' thường được sử dụng trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện về vật lý lượng tử hoặc công nghệ máy tính lượng tử.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'lượng tử' bắt nguồn từ chữ Hán '量子', trong đó '量' (lượng) có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'đơn vị', '子' (tử) có nghĩa là 'con' hoặc 'đơn vị nhỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '量子' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt là vật lý và công nghệ thông tin. Trong tiếng Việt, từ 'tử lượng' được sử dụng để dịch từ này.