Looking up...
“この商品は量が多いです。”
Sản phẩm này có lượng nhiều.
Số lượng, mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
水の量が足りないので、給水してください。
Vì lượng nước không đủ, hãy cung cấp nước.
Thường đi kèm với が để chỉ lượng; dùng trong các cụm như 量が多い/少ない, 量子, 量産.
Từ Hán tự, xuất xứ từ Trung Quốc cổ đại; âm Hán Việt là "lượng".
Trong tiếng Nhật, 量 thường được dùng như danh từ độc lập hoặc làm hậu tố trong các từ ghép; không dùng như động từ.