Looking up...
野蛮な振る舞いは許されない
Hành vi dã man không được chấp nhận
Thô bạo, không văn minh, không có giáo dục
彼は野蛮な態度で物事を進める
Anh ta tiến hành việc với thái độ thô bạo
野蛮な戦争が起こった
Một cuộc chiến tranh thô bạo đã xảy ra
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ thô bạo, không văn minh
Từ Hán-Việt, từ '野' (dã) có nghĩa là 'rừng, hoang dã' và '蛮' (man) có nghĩa là 'dã man, thô bạo'
Thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thô bạo, không văn minh. Có thể dùng để mô tả chiến tranh, hành vi cá nhân hoặc xã hội.