野蛮

yaban
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)dã man
thông thường

Thô bạo, không văn minh, không có giáo dục

彼は野蛮な態度で物事を進める

Anh ta tiến hành việc với thái độ thô bạo

野蛮な戦争が起こった

Một cuộc chiến tranh thô bạo đã xảy ra

💡

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ thô bạo, không văn minh

Cụm từ kết hợp

野蛮な振る舞いhành vi dã man野蛮な戦争cuộc chiến tranh thô bạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '野' (dã) có nghĩa là 'rừng, hoang dã' và '蛮' (man) có nghĩa là 'dã man, thô bạo'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thô bạo, không văn minh. Có thể dùng để mô tả chiến tranh, hành vi cá nhân hoặc xã hội.

Phân tích từ

hoang dã, rừng
root
+
dã man, thô bạo
root
Từ Điển Nhật Việt