Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

軽い

karui
い-adjective★Trung cấp💡 nhẹ

“この荷物は軽いです。”

Hành lý này nhẹ.

chung

Nhẹ về trọng lượng hoặc sức nặng (không nặng nề).

この本は軽いから持ち運びやすい。

Quyển sách này nhẹ nên dễ mang theo.

彼女は軽い足取りで歩いた。

Cô ấy bước đi với dáng vẻ nhẹ nhàng.

💡

Có thể dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: tâm trạng nhẹ nhõm) hoặc hành động (ví dụ: cử chỉ nhẹ nhàng).

chung

Ít nghiêm trọng, không quan trọng hoặc không nghiêm túc (về mức độ, tính chất).

このミスは軽いから大丈夫だ。

Lỗi này nhẹ nên không sao.

彼は軽い性格で、すぐに笑う。

Anh ấy tính tình nhẹ nhàng, dễ cười.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đánh giá mức độ.

chung

Dễ dàng, không khó khăn (về mức độ khó).

この問題は軽いからすぐに解ける。

Bài toán này dễ nên giải nhanh thôi.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

軽い気持ちtâm trạng nhẹ nhõm軽い食事bữa ăn nhẹ軽い病気bệnh nhẹ軽い口調giọng điệu nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

重い厳しい深刻

Từ trái nghĩa

重い深刻

Cụm từ liên quan

軽くするcụm từ
làm nhẹ bớt, giảm nhẹ
軽く見るcụm từ
coi nhẹ, xem thường

💡Mẹo hay

Phân biệt '軽い' và '簡単'

'軽い' nhấn mạnh vào trọng lượng hoặc mức độ nghiêm trọng, trong khi '簡単' (canton) nhấn mạnh vào sự dễ dàng về mặt thao tác hoặc hiểu biết. Ví dụ: 'この荷物は軽い' (hành lý nhẹ) nhưng 'この問題は簡単' (bài toán dễ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '軽い' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '軽い' cho những vật không có trọng lượng (ví dụ: 'không khí nhẹ' → không tự nhiên). Thay vào đó, dùng 'thoáng' (không khí thoáng) hoặc 'nhẹ nhàng' (hành động nhẹ nhàng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 軽 (Hán Việt: khinh, nghĩa là nhẹ, không nặng) + い (đuôi tính từ). Nét nghĩa 'nhẹ' đã tồn tại từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, liên quan đến khái niệm vật lý và tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

1. '軽い' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật dụng (ví dụ: 荷物, 本) hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: 気持ち). 2. Không nên nhầm lẫn với '軽率' (keisotsu, thiếu thận trọng) mặc dù cùng gốc kanji. 3. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tích cực (nhẹ nhàng, dễ chịu) hoặc tiêu cực (không nghiêm túc).

Phân tích từ

軽
nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ)
root
+
い
đuôi tính từ trong tiếng Nhật
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.