Looking up...
“この荷物は軽いです。”
Hành lý này nhẹ.
Nhẹ về trọng lượng hoặc sức nặng (không nặng nề).
この本は軽いから持ち運びやすい。
Quyển sách này nhẹ nên dễ mang theo.
彼女は軽い足取りで歩いた。
Cô ấy bước đi với dáng vẻ nhẹ nhàng.
Có thể dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: tâm trạng nhẹ nhõm) hoặc hành động (ví dụ: cử chỉ nhẹ nhàng).
Ít nghiêm trọng, không quan trọng hoặc không nghiêm túc (về mức độ, tính chất).
このミスは軽いから大丈夫だ。
Lỗi này nhẹ nên không sao.
彼は軽い性格で、すぐに笑う。
Anh ấy tính tình nhẹ nhàng, dễ cười.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đánh giá mức độ.
Dễ dàng, không khó khăn (về mức độ khó).
この問題は軽いからすぐに解ける。
Bài toán này dễ nên giải nhanh thôi.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
'軽い' nhấn mạnh vào trọng lượng hoặc mức độ nghiêm trọng, trong khi '簡単' (canton) nhấn mạnh vào sự dễ dàng về mặt thao tác hoặc hiểu biết. Ví dụ: 'この荷物は軽い' (hành lý nhẹ) nhưng 'この問題は簡単' (bài toán dễ).
Tránh dùng '軽い' cho những vật không có trọng lượng (ví dụ: 'không khí nhẹ' → không tự nhiên). Thay vào đó, dùng 'thoáng' (không khí thoáng) hoặc 'nhẹ nhàng' (hành động nhẹ nhàng).
Từ kanji 軽 (Hán Việt: khinh, nghĩa là nhẹ, không nặng) + い (đuôi tính từ). Nét nghĩa 'nhẹ' đã tồn tại từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, liên quan đến khái niệm vật lý và tinh thần.
1. '軽い' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật dụng (ví dụ: 荷物, 本) hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: 気持ち). 2. Không nên nhầm lẫn với '軽率' (keisotsu, thiếu thận trọng) mặc dù cùng gốc kanji. 3. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tích cực (nhẹ nhàng, dễ chịu) hoặc tiêu cực (không nghiêm túc).