酷暑日
kokushubinoun★Trung cấp💡 ngày nóng bứcHán Việt (Âm Hán-Việt)khốc thử nhật
trang trọng
ngày có nhiệt độ cao và độ ẩm cao, gây cảm giác nóng bức
酷暑日に外出すると、脱水症状を起こす可能性がある。
Khi ra ngoài vào những ngày nóng bức, có thể gây ra tình trạng mất nước.
💡
Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và cảnh báo về sức khỏe.
📖Nguồn gốc từ
Từ '酷暑' (khốc thử) có nghĩa là 'nóng bức', và '日' (nhật) có nghĩa là 'ngày'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dự báo thời tiết hoặc cảnh báo sức khỏe.
Phân tích từ
酷暑
nóng bức
root日
ngày
suffixTừ Điển Nhật Việt