酢の物

sunomono
dưa giấm Nhật

今日の昼ご飯は酢の物と味噌汁でした。

Bữa trưa hôm nay tôi ăn dưa giấm Nhật và canh miso.


trang trọng

Món ăn Nhật Bản làm từ rau củ ngâm giấm, thường có vị chua ngọt.

きゅうりの酢の物が大好きです。

Tôi rất thích dưa leo ngâm giấm.

Thường được dùng làm món ăn kèm hoặc món giải ngán trong bữa ăn.

Cụm từ kết hợp

酢の物にするbiến thành món dưa giấm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các món dưa ngâm khác

酢の物 thường có vị chua ngọt nhẹ, ít muối hơn so với 漬け物 (dưa muối Nhật truyền thống).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Khi nói về món ăn cụ thể, dùng '酢の物' kèm theo nguyên liệu: 'きゅうりの酢の物' (dưa leo ngâm giấm).

Nguồn gốc từ

酢 (su) nghĩa là 'giấm', の là trợ từ sở hữu, 物 (mono) nghĩa là 'đồ vật/món ăn'. Ghép lại thành 'món ăn có giấm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh ẩm thực Nhật Bản. Có thể thay thế bằng các loại dưa ngâm khác như dưa cải, dưa hành nhưng hương vị sẽ khác biệt.

Phân tích từ

giấm
root
+
trợ từ sở hữu
particle
+
đồ vật/món ăn
root
Từ Điển Nhật Việt