和え物

aemono
món trộn

この和え物は大根と人参の和えです。

Món trộn này là món trộn củ cải trắng với cà rốt.


trang trọng

Món ăn Nhật Bản làm bằng cách trộn rau củ, hải sản hoặc thịt với gia vị như miso, dashi hoặc nước tương.

ほうれん草と胡桃の和え物は栄養価が高い。

Món trộn rau chân vịt với hạt óc chó rất giàu dinh dưỡng.

和え物は夏にぴったりのさっぱりした料理です。

Món trộn là món ăn nhẹ nhàng rất hợp với mùa hè.

Thường được phục vụ lạnh, có thể ăn kèm với cơm hoặc như món khai vị.

Cụm từ kết hợp

和え物を作るlàm món trộn和え物用のソースnước chấm dùng cho món trộn

Mẹo hay

Cách làm món trộn ngon

Chọn rau củ tươi, thái nhỏ đều nhau để dễ trộn. Sử dụng miso trắng hoặc đỏ để tăng hương vị umami. Có thể thêm hạt mè rang hoặc vừng để tăng độ giòn.

Quy tắc vàng

Bảo quản món trộn

Món trộn nên ăn ngay sau khi chế biến để giữ độ tươi ngon. Nếu bảo quản, nên để trong hộp kín và giữ lạnh không quá 1 ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '和え' (aeru, nghĩa là trộn) + '物' (mono, nghĩa là món ăn). '和え' bắt nguồn từ động từ '和える' (aeru) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'trộn đều'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bữa ăn truyền thống của Nhật Bản, đặc biệt là vào mùa hè. Có thể sử dụng các nguyên liệu theo mùa để thay đổi hương vị.

Phân tích từ

和え
trộn, hòa trộn
root
+
món ăn, vật phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt