都合がいい
tsugou ga iiphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đồ hợp
thông thường
Tiện lợi, thuận tiện, phù hợp với lợi ích của mình
都合がいい時間を教えてください
Hãy cho tôi biết thời gian tiện lợi nhất
都合がいい場所で会いましょう
Hãy gặp nhau ở nơi tiện lợi
💡
Thường dùng để nói về việc phù hợp với lợi ích cá nhân hoặc thuận tiện cho mình
Cụm từ kết hợp
都合がいい時間thời gian tiện lợi都合がいい場所nơi tiện lợi都合がいい方法cách tiện lợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc phù hợp với lợi ích cá nhân hoặc thuận tiện cho mình. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
都合
tình hình, hoàn cảnh
rootが
một dạng trợ từ chỉ chủ ngữ
particleいい
tốt, hay
adjectiveTừ Điển Nhật Việt