Looking up...
郵便所に手紙を出しに行きます
Tôi đi bưu điện để gửi thư
cơ sở cung cấp dịch vụ bưu chính, nơi gửi và nhận thư, gửi hàng
この郵便所では小包も送れます
Bưu điện này cũng có thể gửi gói nhỏ
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính nhỏ hơn so với bưu điện chính (郵便局)
Từ Hán Việt 'ưu tiện sở' (郵便所), từ 'ưu tiện' (郵便) có nghĩa là 'bưu chính' và 'sở' (所) có nghĩa là 'nơi, cơ sở'
Trong tiếng Nhật, '郵便所' thường chỉ các cơ sở bưu chính nhỏ hơn so với '郵便局' (bưu điện chính).