Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 選挙活動の一環として

選挙活動の一環として

senkyo katsudō no ikkan to shite

What does "選挙活動の一環として" mean in Vietnamese?

trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử

彼は選挙活動の一環として、市民との対話集会を開催した。

Anh ấy đã tổ chức buổi gặp gỡ đối thoại với người dân trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử.


How to use "選挙活動の一環として" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử

選挙活動の一環として、候補者は街頭演説を行った。

Trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử, ứng viên đã tiến hành diễn thuyết trên đường phố.

このイベントは選挙活動の一環として行われます。

Sự kiện này được tổ chức trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các chiến dịch bầu cử.

Cụm từ kết hợp

選挙活動の一環としてtrong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử選挙活動hoạt động vận động bầu cử一環としてtrong khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

選挙運動の一環として選挙キャンペーンの一環として

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Không nhầm lẫn với '選挙活動' (hoạt động vận động bầu cử) đơn thuần. '選挙活動の一環として' nhấn mạnh rằng hành động đó chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ hoạt động bầu cử.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến các hoạt động liên quan trực tiếp đến bầu cử, chiến dịch tranh cử hoặc vận động chính trị.

Nguồn gốc từ

選挙 (senkyo) = bầu cử, 活動 (katsudō) = hoạt động, 一環 (ikkan) = một phần trong chuỗi, として (to shite) = như là. Cụm từ ghép từ các thành tố Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa 'như một phần trong hoạt động bầu cử'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc tuyên truyền liên quan đến bầu cử. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc bầu cử.

Phân tích từ

選挙
bầu cử
root
+
活動
hoạt động
root
+
の
của
particle
+
一環
một phần trong chuỗi
root
+
として
như là
particle
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.