Looking up...
彼は選挙活動の一環として、市民との対話集会を開催した。
Anh ấy đã tổ chức buổi gặp gỡ đối thoại với người dân trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử.
trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử
選挙活動の一環として、候補者は街頭演説を行った。
Trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử, ứng viên đã tiến hành diễn thuyết trên đường phố.
このイベントは選挙活動の一環として行われます。
Sự kiện này được tổ chức trong khuôn khổ hoạt động vận động bầu cử.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các chiến dịch bầu cử.
Không nhầm lẫn với '選挙活動' (hoạt động vận động bầu cử) đơn thuần. '選挙活動の一環として' nhấn mạnh rằng hành động đó chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ hoạt động bầu cử.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến các hoạt động liên quan trực tiếp đến bầu cử, chiến dịch tranh cử hoặc vận động chính trị.
選挙 (senkyo) = bầu cử, 活動 (katsudō) = hoạt động, 一環 (ikkan) = một phần trong chuỗi, として (to shite) = như là. Cụm từ ghép từ các thành tố Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa 'như một phần trong hoạt động bầu cử'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc tuyên truyền liên quan đến bầu cử. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc bầu cử.