Looking up...
重要な選択を迫られる。
Bị ép buộc phải đưa ra lựa chọn quan trọng.
Hành động lựa chọn giữa hai hay nhiều khả năng khác nhau dựa trên mong muốn, nhu cầu hoặc đánh giá.
彼は進路の選択に迷っている。
Anh ấy đang phân vân trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp.
消費者は商品を選択する際に価格と品質を比較する。
Người tiêu dùng so sánh giá cả và chất lượng khi lựa chọn sản phẩm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể là hành động cụ thể (lựa chọn) hoặc khái niệm trừu tượng (quyền lựa chọn).
Quyền được quyết định hoặc lựa chọn giữa các phương án khác nhau.
憲法は基本的人権として選択の自由を保障している。
Hiến pháp bảo đảm quyền tự do lựa chọn như một quyền cơ bản của con người.
Trong lĩnh vực pháp luật, nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn (ví dụ: quyền lựa chọn nghề nghiệp, hôn nhân, giáo dục).
選択 là khái niệm trừu tượng (quyền lựa chọn, hành động lựa chọn nói chung), trong khi 選ぶ là hành động cụ thể lựa chọn giữa các vật thể/sự vật. Ví dụ: 「彼は進学か就職かを選択した」 (Anh ấy đã lựa chọn giữa học lên hay đi làm) — dùng 選択; 「彼はりんごを選んだ」 (Anh ấy đã chọn quả táo) — dùng 選ぶ.
Dùng khi nói về quyền lựa chọn, các phương án tổng quát, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/pháp lý. Tránh dùng cho hành động lựa chọn vật thể cụ thể.
Từ kanji 選 (tuyển, lựa chọn) + 択 (trạch, chọn lựa). 選 bắt nguồn từ chữ Hán 選, nghĩa gốc là 'lựa chọn người tài'; 択 từ chữ Hán 擇, nghĩa gốc là 'lựa chọn'. Kết hợp thành 'lựa chọn' trong tiếng Nhật hiện đại.
Khác với 選ぶ (erabu, lựa chọn cụ thể giữa các vật thể), 選択 thiên về khái niệm trừu tượng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (する).