Looking up...
“彼は道徳心が強い。”
Anh ấy có ý thức đạo đức mạnh mẽ.
Hệ thống các nguyên tắc về đúng sai, tốt xấu trong hành vi con người, quy định cách cư xử phù hợp trong xã hội.
道徳教育は学校で重要視されている。
Giáo dục đạo đức được coi trọng ở trường học.
Thường được sử dụng trong giáo dục, luật pháp, và các cuộc thảo luận về hành vi xã hội.
Đạo đức là những quy tắc tự nguyện, trong khi pháp luật là những quy tắc bắt buộc. Một hành động có thể hợp pháp nhưng không đạo đức, và ngược lại.
Từ này thường đi kèm với các từ giáo dục như 'giáo dục đạo đức', 'bài học đạo đức' trong tiếng Việt.
Ghép từ 道 (đạo, 'con đường') và 徳 (đức, 'đức hạnh'). Từ Hán-Việt 'đạo đức' đã được du nhập vào tiếng Nhật từ Trung Quốc, sau đó trở thành từ vựng tiếng Nhật cố định.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, giáo dục, và thảo luận triết học. Trong tiếng Việt, 'đạo đức' có thể ám chỉ cả hệ thống lý thuyết lẫn các hành vi thực tế của cá nhân.