Looking up...
“この薬は過量に服用してはいけません。”
Thuốc này không được uống quá liều.
số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc cho phép, thường gây hại.
過量摂取は健康に悪影響を及ぼす可能性があります。
Việc tiêu thụ quá mức có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
アルコールの過量摂取は肝臓に負担をかけます。
Uống rượu quá mức gây gánh nặng cho gan.
Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng, hoặc cảnh báo an toàn.
過量 mang nghĩa tiêu cực (quá mức gây hại), trong khi 多量 chỉ đơn thuần là 'nhiều' (có thể trung tính). Ví dụ: 多量の水 (nhiều nước) không nhất thiết gây hại.
過量 luôn gắn liền với cảnh báo sức khỏe hoặc hậu quả tiêu cực. Không dùng để nói về sự phong phú thông thường.
過 (karyō) = vượt quá, 量 (ryō) = lượng. Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'lượng vượt quá'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảnh báo sức khỏe, an toàn thực phẩm, hoặc quản lý liều lượng thuốc. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'quá nhiều' (ví dụ: 過量の水 = quá nhiều nước).