進む
susumuverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tiến
trang trọng
Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước
プロジェクトは順調に進んでいます
Dự án đang tiến triển một cách thuận lợi
thông thường
Tiến hành hoặc thực hiện một hành động
計画を進める
Thực hiện kế hoạch
Cụm từ kết hợp
進めるtiến hành進むべき道con đường cần đi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý dự án.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt '進' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến lên'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc tiến hành một hành động.
Từ Điển Nhật Việt