保証人

hoshōnin
người bảo lãnh

アパートを借りるには保証人が必要です。

Để thuê căn hộ, cần có người bảo lãnh.


Luật
trang trọng

người đứng ra bảo đảm nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý cho người khác

このローンの保証人になってくれませんか?

Bạn có thể làm người bảo lãnh cho khoản vay này không?

保証人は経済的に安定している人でなければなりません。

Người bảo lãnh phải là người có tình hình tài chính ổn định.

Thường được yêu cầu trong các hợp đồng thuê nhà, vay ngân hàng, hoặc thủ tục hành chính. Người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm thanh toán nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Cụm từ kết hợp

保証人を立てるđứng ra làm người bảo lãnh保証人になるtrở thành người bảo lãnh保証人を求めるyêu cầu người bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 保証人 và 連帯保証人

保証人 chỉ chịu trách nhiệm khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, trong khi 連帯保証人 chịu trách nhiệm ngay lập tức khi nghĩa vụ không được thực hiện (trách nhiệm liên đới).

Quy tắc vàng

Khi nào cần người bảo lãnh tại Nhật Bản?

Thường yêu cầu khi thuê nhà (đặc biệt là căn hộ chung cư), vay vốn ngân hàng, hoặc đăng ký thủ tục hành chính như visa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保証 (bảo chứng, bảo đảm) + 人 (nhân, người).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 保証人 thường được viết tắt là 保人 (ほにん) trong văn nói. Cần phân biệt với 連帯保証人 (người bảo lãnh liên đới) có trách nhiệm pháp lý cao hơn.

Phân tích từ

保証
bảo đảm, cam kết
root
+
người
root
Từ Điển Nhật Việt