Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

通訳

tsūyaku
noun / suru-verb★Trung cấp💡 phiên dịch

“会議の通訳を務める”

Đảm nhận vai trò phiên dịch trong cuộc họp

trang trọng

Người chuyển đổi lời nói hoặc văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong giao tiếp trực tiếp, thường trong các tình huống chính thức như hội nghị, cuộc họp, hoặc sự kiện.

彼女は国際会議で同時通訳を務めた

Cô ấy đã đảm nhận vai trò phiên dịch đồng thời tại hội nghị quốc tế

通訳を介さないと意思疎通が難しい

Khó có thể giao tiếp hiệu quả nếu không có phiên dịch

💡

Khác với 'dịch thuật' (dịch văn bản), '通訳' tập trung vào ngôn ngữ nói trong ngữ cảnh trực tiếp.

trang trọng

Hành động chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác ngay lập tức trong giao tiếp trực tiếp.

外国人との会話で通訳が必要だ

Cần phiên dịch khi trò chuyện với người nước ngoài

💡

Có thể sử dụng như động từ (suru-verb): 通訳する (phiên dịch).

Cụm từ kết hợp

同時通訳phiên dịch đồng thời逐次通訳phiên dịch nối tiếp通訳案内士hướng dẫn viên phiên dịch通訳者người phiên dịch通訳を頼むnhờ phiên dịch

Từ đồng nghĩa

通訳者翻訳者

Từ trái nghĩa

翻訳

Cụm từ liên quan

通訳ガイドcụm từ
hướng dẫn viên kiêm phiên dịch

💡Mẹo hay

Phân biệt 通訳 và 翻訳

Hãy nhớ: 通訳 = phiên dịch (nói), 翻訳 = dịch thuật (viết). Ví dụ: 通訳者 (người phiên dịch) vs 翻訳者 (người dịch thuật).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 通訳

Sử dụng 通訳 khi đề cập đến phiên dịch ngôn ngữ nói trong ngữ cảnh trực tiếp như hội nghị, cuộc họp, hoặc giao tiếp hàng ngày. Không dùng cho văn bản viết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 通 (thông, đi qua) + 譯 (dịch, chuyển đổi ngôn ngữ). Từ nguyên Hán-Việt: 通 (thông) + 譯 (dịch).

📝Ghi chú sử dụng

1. '通訳' thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, trong khi '翻訳' (dịch thuật) dùng cho văn bản viết. 2. Có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ (通訳する). 3. Trong tiếng Nhật, '通訳' có thể ám chỉ cả người làm nghề và hành động phiên dịch.

Phân tích từ

通
thông, đi qua, truyền đạt
root
+
訳
dịch, chuyển đổi ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.