Looking up...
“会議の通訳を務める”
Đảm nhận vai trò phiên dịch trong cuộc họp
Người chuyển đổi lời nói hoặc văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong giao tiếp trực tiếp, thường trong các tình huống chính thức như hội nghị, cuộc họp, hoặc sự kiện.
彼女は国際会議で同時通訳を務めた
Cô ấy đã đảm nhận vai trò phiên dịch đồng thời tại hội nghị quốc tế
通訳を介さないと意思疎通が難しい
Khó có thể giao tiếp hiệu quả nếu không có phiên dịch
Khác với 'dịch thuật' (dịch văn bản), '通訳' tập trung vào ngôn ngữ nói trong ngữ cảnh trực tiếp.
Hành động chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác ngay lập tức trong giao tiếp trực tiếp.
外国人との会話で通訳が必要だ
Cần phiên dịch khi trò chuyện với người nước ngoài
Có thể sử dụng như động từ (suru-verb): 通訳する (phiên dịch).
Hãy nhớ: 通訳 = phiên dịch (nói), 翻訳 = dịch thuật (viết). Ví dụ: 通訳者 (người phiên dịch) vs 翻訳者 (người dịch thuật).
Sử dụng 通訳 khi đề cập đến phiên dịch ngôn ngữ nói trong ngữ cảnh trực tiếp như hội nghị, cuộc họp, hoặc giao tiếp hàng ngày. Không dùng cho văn bản viết.
Từ ghép Hán-Nhật: 通 (thông, đi qua) + 譯 (dịch, chuyển đổi ngôn ngữ). Từ nguyên Hán-Việt: 通 (thông) + 譯 (dịch).
1. '通訳' thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, trong khi '翻訳' (dịch thuật) dùng cho văn bản viết. 2. Có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ (通訳する). 3. Trong tiếng Nhật, '通訳' có thể ám chỉ cả người làm nghề và hành động phiên dịch.