お知らせ
oshirase“重要なお知らせがあります。”
Tôi có thông báo quan trọng.
thông báo chính thức, thường là thông tin quan trọng hoặc chính sách mới
会社からのお知らせをお読みください。
Vui lòng đọc thông báo từ công ty.
このお知らせは全従業員に配布されます。
Thông báo này sẽ được phân phát tới tất cả nhân viên.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, trường học, tổ chức để truyền đạt thông tin quan trọng.
💡Mẹo hay
Phân biệt 'お知らせ' và '通知'
'お知らせ' thường mang tính trang trọng, chính thức hơn '通知'. '通知' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: thông báo từ điện thoại), trong khi 'お知らせ' thường dành cho thông tin quan trọng từ tổ chức.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'お知らせ'
Sử dụng khi thông báo từ cấp trên, tổ chức, hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng. Không dùng cho các thông báo cá nhân hoặc thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'お' (kính ngữ) + '知らせ' (sự thông báo). '知らせ' bắt nguồn từ động từ '知る' (biết) + hậu tố '-せ' (thể hiện sự làm cho).
📝Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng. Có thể viết tắt là 'OS' trong một số trường hợp (ví dụ: 'OS: 会議の日程変更について').