逆行列

gyakugyōretsu
ma trận nghịch đảo

この行列の逆行列を求めなさい。

Hãy tìm ma trận nghịch đảo của ma trận này.


chuyên ngành

Ma trận vuông có tích với ma trận gốc bằng ma trận đơn vị, dùng để giải hệ phương trình tuyến tính.

逆行列を使うと、連立方程式を解くことができます。

Sử dụng ma trận nghịch đảo, bạn có thể giải hệ phương trình tuyến tính.

行列Aの逆行列をA⁻¹で表します。

Ma trận nghịch đảo của ma trận A được biểu diễn bằng A⁻¹.

Ma trận nghịch đảo chỉ tồn tại khi định thức của ma trận gốc khác 0.

Cụm từ kết hợp

逆行列を求めるtìm ma trận nghịch đảo逆行列が存在するma trận nghịch đảo tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

単位行列cụm từ
ma trận đơn vị
行列式cụm từ
định thức ma trận

Mẹo hay

Cách nhớ '逆行列'

Nghĩa đen là 'ma trận đảo ngược' (nghịch = đảo ngược, hành liệt = ma trận). Tương tự như 'nghịch đảo' trong số học, nhưng áp dụng cho ma trận.

Quy tắc vàng

Điều kiện tồn tại ma trận nghịch đảo

Ma trận vuông A có ma trận nghịch đảo khi và chỉ khi định thức của A khác 0 (det(A) ≠ 0).

Nguồn gốc từ

逆 (nghịch) + 行列 (hàng liệt, ma trận). Dịch từ thuật ngữ toán học phương Tây 'inverse matrix'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong đại số tuyến tính, thống kê, và các lĩnh vực kỹ thuật. Không áp dụng cho ma trận không vuông hoặc ma trận có định thức bằng 0.

Phân tích từ

nghịch, đảo ngược
root
+
行列
hàng liệt, ma trận
root
Từ Điển Nhật Việt