単位行列

tan'i gyōretsu
ma trận đơn vị

A = 単位行列に等しい。

Ma trận A bằng ma trận đơn vị.


trang trọng

Ma trận vuông có các phần tử trên đường chéo chính bằng 1 và các phần tử khác bằng 0, đóng vai trò như phần tử đơn vị trong phép nhân ma trận.

単位行列を用いて連立方程式を解くことができる。

Có thể giải hệ phương trình tuyến tính bằng cách sử dụng ma trận đơn vị.

行列式が0でない場合、逆行列は単位行列に行列を掛けることで求められる。

Nếu định thức khác 0, ma trận nghịch đảo có thể tìm được bằng cách nhân ma trận với ma trận đơn vị.

Thường ký hiệu là I hoặc E. Trong lập trình, có thể gọi là 'identity matrix'.

Cụm từ kết hợp

単位行列を掛けるnhân với ma trận đơn vị単位行列に等しいbằng ma trận đơn vị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

逆行列cụm từ
ma trận nghịch đảo
行列式cụm từ
định thức

Mẹo hay

Ghi nhớ ma trận đơn vị

Ma trận đơn vị là ma trận vuông có đường chéo chính toàn số 1, giống như số 1 trong phép nhân số học. Khi nhân bất kỳ ma trận nào với ma trận đơn vị, kết quả vẫn là chính ma trận đó.

Quy tắc vàng

Ma trận đơn vị trong phép nhân

Với mọi ma trận vuông A, A × I = I × A = A (I là ma trận đơn vị cùng cấp với A).

Nguồn gốc từ

単位 (đơn vị) + 行列 (ma trận). Từ '単位' bắt nguồn từ khái niệm 'đơn vị' trong toán học, còn '行列' là cách dịch từ tiếng Anh 'matrix' (do học giả Nhật Bản tạo ra vào thế kỷ 19).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật. Trong tiếng Việt, đôi khi người ta dùng thuật ngữ 'ma trận đơn vị' hoặc 'ma trận đồng nhất' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

単位
đơn vị, phần tử cơ sở
root
+
行列
ma trận (từ tiếng Anh 'matrix')
root
Từ Điển Nhật Việt