Looking up...
チャンスを逃すな!
Đừng bỏ lỡ cơ hội!
bỏ lỡ, để tuột mất (một cơ hội, thời điểm quan trọng)
彼は優勝のチャンスを逃した。
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội vô địch.
時間を逃すな。
Đừng để thời gian trôi qua mất.
Thường dùng với danh từ chỉ cơ hội, thời gian, hoặc cơ hội quan trọng. Có thể kết hợp với các danh từ như チャンス (cơ hội), 機会 (cơ hội), 時間 (thời gian), 機 (dịp), 好機 (thời cơ thuận lợi).
thả đi, phóng thích (động vật, tù nhân)
警官は囚人を逃した。
Cảnh sát đã thả tù nhân đi.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc sinh học.
逃す nhấn mạnh vào việc 'để tuột mất' một cơ hội đang tồn tại, trong khi 失う (ushinau) mang nghĩa 'mất đi' một thứ gì đó quan trọng hơn, không nhất thiết là cơ hội. Ví dụ: チャンスを逃す (bỏ lỡ cơ hội) nhưng 健康を失う (mất đi sức khỏe).
Dùng khi chủ ngữ là người/thực thể có khả năng kiểm soát hành động bỏ lỡ (ví dụ: con người bỏ lỡ cơ hội, cảnh sát thả tù nhân). Không dùng cho những tình huống không chủ đích như 'mất điện thoại' (携帯を失う).
Từ gốc Hán Việt "đào" (逃) nghĩa là chạy trốn, thoát khỏi, kết hợp với động từ phụ trợ "す" tạo thành động từ thể hiện hành động thả đi, để mất, hoặc bỏ lỡ.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa 'bỏ lỡ' (cơ hội, thời gian) phổ biến hơn. 2. Khi dùng với nghĩa 'thả đi', thường liên quan đến động vật hoặc tù nhân. 3. Có thể kết hợp với trợ từ を hoặc が tùy ngữ cảnh: チャンスを逃す (bỏ lỡ cơ hội) vs 囚人が逃す (tù nhân được thả).