迷信
meishinnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mê tín
thông thường
Tín ngưỡng hoặc niềm tin không có cơ sở khoa học hoặc lý trí, thường dựa trên truyền thuyết, siêu hình hoặc các hiện tượng không rõ nguồn gốc.
彼は迷信深い人だ
Anh ấy là người rất mê tín
迷信に基づく行動は無意味だ
Hành động dựa trên mê tín là vô nghĩa
💡
Thường liên quan đến các tín ngưỡng dân gian, siêu hình hoặc các hiện tượng không có bằng chứng khoa học.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '迷信' (mê tín) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '迷' (mê) có nghĩa là 'lầm lạc' hoặc 'mê hoặc', còn '信' (tín) có nghĩa là 'tín ngưỡng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ những niềm tin không có cơ sở khoa học hoặc lý trí, và có thể mang tính tiêu cực.
Phân tích từ
迷
lầm lạc, mê hoặc
root信
tín ngưỡng
rootTừ Điển Nhật Việt