Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 迷信

迷信

meishinÂm Hán-Việtmê tín
tín ngưỡng sai lầm

迷信を信じるのは危険です

Để tin vào những điều mê tín là nguy hiểm


thông thường

Tín ngưỡng hoặc niềm tin không có cơ sở khoa học hoặc lý trí, thường dựa trên truyền thuyết, siêu hình hoặc các hiện tượng không rõ nguồn gốc.

彼は迷信深い人だ

Anh ấy là người rất mê tín

迷信に基づく行動は無意味だ

Hành động dựa trên mê tín là vô nghĩa

Thường liên quan đến các tín ngưỡng dân gian, siêu hình hoặc các hiện tượng không có bằng chứng khoa học.

Từ đồng nghĩa

迷信的な考え迷信的な信仰

Từ trái nghĩa

科学的な考え合理的な考え

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '迷信' (mê tín) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '迷' (mê) có nghĩa là 'lầm lạc' hoặc 'mê hoặc', còn '信' (tín) có nghĩa là 'tín ngưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ những niềm tin không có cơ sở khoa học hoặc lý trí, và có thể mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

迷
lầm lạc, mê hoặc
root
+
信
tín ngưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.