Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

迷い

mayoi
sự phân vân

彼は将来についての迷いを打ち明けた。

Anh ấy đã thổ lộ nỗi phân vân về tương lai của mình.


trang trọng

sự lúng túng, không chắc chắn về quyết định hay phương hướng

進路の迷いを感じる

cảm thấy phân vân về con đường phía trước

恋の迷い

sự phân vân trong tình yêu

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ cảm xúc nội tâm hoặc bày tỏ sự không chắc chắn về một quyết định quan trọng.

văn chương

sự lạc lối, lạc đường (theo nghĩa đen)

森の中で迷いに迷った

lạc lối mãi trong rừng

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tả thực.

Cụm từ kết hợp

迷いを感じるcảm thấy phân vân迷いを打ち明けるthổ lộ nỗi phân vân迷いを振り払うgạt bỏ nỗi phân vân

Từ đồng nghĩa

躊躇ためらい迷惑

Từ trái nghĩa

決心確信

Cụm từ liên quan

迷い道cụm từ
con đường lạc lối
迷い子cụm từ
trẻ lạc, người lạc đường

Mẹo hay

Phân biệt 迷い và 迷惑

迷い là sự phân vân nội tâm (thường tích cực trong việc bày tỏ cảm xúc), trong khi 迷惑 là sự phiền toái do người khác gây ra (luôn mang nghĩa tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 迷い trong ngữ cảnh phù hợp

迷い thường đi kèm với các động từ bày tỏ cảm xúc như 感じる (cảm thấy), 打ち明ける (thổ lộ), 或いは 振り払う (gạt bỏ). Tránh dùng trong ngữ cảnh khách quan hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 迷 (mê, lạc) + い (đuôi danh từ). Bản thân kanji 迷 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'lạc đường', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bối rối, không quyết đoán'.

Ghi chú sử dụng

迷い thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự do dự hoặc mất phương hướng. Trong văn viết, có thể dùng như một trạng thái tinh thần trung tính. Không nên nhầm lẫn với 迷惑 (phiền toái) dù có cùng kanji 迷.

Phân tích từ

迷
lạc đường, bối rối
root
+
い
đuôi danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.