Looking up...
彼は将来についての迷いを打ち明けた。
Anh ấy đã thổ lộ nỗi phân vân về tương lai của mình.
sự lúng túng, không chắc chắn về quyết định hay phương hướng
進路の迷いを感じる
cảm thấy phân vân về con đường phía trước
恋の迷い
sự phân vân trong tình yêu
Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ cảm xúc nội tâm hoặc bày tỏ sự không chắc chắn về một quyết định quan trọng.
sự lạc lối, lạc đường (theo nghĩa đen)
森の中で迷いに迷った
lạc lối mãi trong rừng
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tả thực.
迷い là sự phân vân nội tâm (thường tích cực trong việc bày tỏ cảm xúc), trong khi 迷惑 là sự phiền toái do người khác gây ra (luôn mang nghĩa tiêu cực).
迷い thường đi kèm với các động từ bày tỏ cảm xúc như 感じる (cảm thấy), 打ち明ける (thổ lộ), 或いは 振り払う (gạt bỏ). Tránh dùng trong ngữ cảnh khách quan hoặc tích cực.
Từ kanji 迷 (mê, lạc) + い (đuôi danh từ). Bản thân kanji 迷 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'lạc đường', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bối rối, không quyết đoán'.
迷い thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự do dự hoặc mất phương hướng. Trong văn viết, có thể dùng như một trạng thái tinh thần trung tính. Không nên nhầm lẫn với 迷惑 (phiền toái) dù có cùng kanji 迷.