Looking up...
彼は返事をためらった。
Anh ấy đã do dự khi trả lời.
sự chần chừ, sự lưỡng lự khi đưa ra quyết định
彼女は重要な決断をためらっている。
Cô ấy đang lưỡng lự trước quyết định quan trọng.
ためらいなく行動する
hành động không chút do dự
Thường dùng để diễn tả sự ngần ngại trong hành động hoặc quyết định, không chỉ giới hạn ở ngữ cảnh tiêu cực.
ためらい nhấn mạnh vào sự chần chừ trong hành động (ví dụ: do dự khi trả lời), trong khi 迷い thường ám chỉ sự lúng túng trong suy nghĩ (ví dụ: lúng túng trước lựa chọn).
ためらい thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như する, 見せる, 感じる. Tránh dùng để chỉ sự lúng túng trong suy nghĩ (dùng 迷い thay thế).
Từ động từ ためらう (do dự, lưỡng lự), dạng danh từ hóa. Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động trì hoãn hoặc chần chừ.
ためらい thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như する, 見せる, 感じる. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.