Looking up...
この商品に不具合があった場合、返金対応いたします。
Nếu sản phẩm này có lỗi, chúng tôi sẽ xử lý hoàn tiền.
quy trình hoặc hành động xử lý việc hoàn tiền cho khách hàng khi sản phẩm/dịch vụ không đáp ứng yêu cầu hoặc gặp sự cố
顧客からの返金依頼に迅速に返金対応を行う。
Tiến hành xử lý hoàn tiền nhanh chóng theo yêu cầu của khách hàng.
不良品が発生した際は、メーカーが全額返金対応を実施する。
Khi xảy ra sản phẩm lỗi, nhà sản xuất sẽ thực hiện xử lý hoàn tiền toàn bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại điện tử, hoặc dịch vụ khách hàng. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (全額, 一部, 即時) hoặc trạng thái (迅速, 慎重).
返金対応 thường chỉ hành động xử lý hoàn tiền (có thể bao gồm cả thủ tục, thời gian, chính sách), trong khi 払い戻し chỉ đơn thuần là việc trả lại tiền. Ví dụ: 「返金対応が遅い」 (xử lý hoàn tiền chậm) nhưng không thể nói 「払い戻しが遅い」 trong trường hợp này.
Từ này chỉ nên dùng khi nói về quy trình, chính sách, hoặc hành động chính thức của doanh nghiệp. Không dùng để diễn tả hành động cá nhân như 'tôi hoàn tiền cho bạn'.
返金 (henkin) = hoàn tiền + 対応 (taiou) = xử lý/xứng đáng. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh từ thập niên 2000 trở đi.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các chính sách của công ty, điều khoản dịch vụ, hoặc giao tiếp với khách hàng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hay không chính thức.