Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

返金対応

henkin-taiou
xử lý hoàn tiền

この商品に不具合があった場合、返金対応いたします。

Nếu sản phẩm này có lỗi, chúng tôi sẽ xử lý hoàn tiền.


Kinh doanh
trang trọng

quy trình hoặc hành động xử lý việc hoàn tiền cho khách hàng khi sản phẩm/dịch vụ không đáp ứng yêu cầu hoặc gặp sự cố

顧客からの返金依頼に迅速に返金対応を行う。

Tiến hành xử lý hoàn tiền nhanh chóng theo yêu cầu của khách hàng.

不良品が発生した際は、メーカーが全額返金対応を実施する。

Khi xảy ra sản phẩm lỗi, nhà sản xuất sẽ thực hiện xử lý hoàn tiền toàn bộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại điện tử, hoặc dịch vụ khách hàng. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (全額, 一部, 即時) hoặc trạng thái (迅速, 慎重).

Cụm từ kết hợp

全額返金対応xử lý hoàn tiền toàn bộ返金対応が遅れるchậm trễ trong xử lý hoàn tiền返金対応を拒否するtừ chối xử lý hoàn tiền返金対応の基準tiêu chuẩn xử lý hoàn tiền

Từ đồng nghĩa

払い戻し返金処理返金手続き

Từ trái nghĩa

代替品発送商品交換

Cụm từ liên quan

返金保証cụm từ
bảo đảm hoàn tiền
返金ポリシーcụm từ
chính sách hoàn tiền
返金申請cụm từ
đơn yêu cầu hoàn tiền

Mẹo hay

Phân biệt 返金対応 và 払い戻し

返金対応 thường chỉ hành động xử lý hoàn tiền (có thể bao gồm cả thủ tục, thời gian, chính sách), trong khi 払い戻し chỉ đơn thuần là việc trả lại tiền. Ví dụ: 「返金対応が遅い」 (xử lý hoàn tiền chậm) nhưng không thể nói 「払い戻しが遅い」 trong trường hợp này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 返金対応 trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này chỉ nên dùng khi nói về quy trình, chính sách, hoặc hành động chính thức của doanh nghiệp. Không dùng để diễn tả hành động cá nhân như 'tôi hoàn tiền cho bạn'.

Nguồn gốc từ

返金 (henkin) = hoàn tiền + 対応 (taiou) = xử lý/xứng đáng. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh từ thập niên 2000 trở đi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các chính sách của công ty, điều khoản dịch vụ, hoặc giao tiếp với khách hàng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hay không chính thức.

Phân tích từ

返金
hoàn tiền
compound
+
対応
xử lý, ứng phó
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.