返送

hensō
nounverb (suru verb)Trung cấp💡 gửi trả

不良品をメーカーに返送する。

Gửi trả sản phẩm lỗi cho nhà sản xuất.

trang trọng

hành động gửi trả lại đồ vật, thư từ hoặc sản phẩm cho nơi gửi đến

注文した商品が壊れていたので、返送してもらいました。

Vì sản phẩm đặt mua bị hỏng nên tôi đã gửi trả lại.

郵便局から不在通知が来たので、荷物を返送してもらう。

Nhận được thông báo vắng nhà từ bưu điện nên tôi nhờ gửi trả lại bưu kiện.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, giao dịch, hoặc thủ tục hành chính. Có thể kết hợp với động từ suru (返送する) hoặc dạng danh từ (返送品).

Cụm từ kết hợp

返送するgửi trả返送品hàng gửi trả返送料phí gửi trả返送先địa chỉ gửi trả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

返品cụm từ
trả lại sản phẩm (đổi trả)
返金cụm từ
hoàn tiền
返事cụm từ
trả lời (thư từ, tin nhắn)

💡Mẹo hay

Phân biệt 返送 và 返品

返送 (hensō) nhấn mạnh hành động gửi trả vật phẩm, trong khi 返品 (henpin) nhấn mạnh hành động trả lại sản phẩm do lỗi hoặc không hài lòng. Ví dụ: '返品する' (trả lại sản phẩm) nhưng có thể gửi trả qua 返送する.

Quy tắc vàng

Sử dụng 返送 trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết email hoặc thư từ kinh doanh, sử dụng 返送 để thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: '不良品をご返送ください' (Xin vui lòng gửi trả sản phẩm lỗi).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 返 (hen) nghĩa là 'trả lại' (trong Hán Việt: 'phản') và 送 (sō) nghĩa là 'gửi' (trong Hán Việt: 'tống'). Kết hợp thành nghĩa 'gửi trả lại'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 返送 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 送り返す (okurikaesu) cho nghĩa tương tự. 2. Khi sử dụng trong email hoặc thư từ, có thể viết tắt là RS (返送) trong ngữ cảnh công việc.

Phân tích từ

trả lại
root
+
gửi
root
Từ Điển Nhật Việt