込み入る
komiiruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập
thông thường
Nói về việc có nhiều chi tiết hoặc sự phức tạp, thường mang tính tiêu cực.
この問題は込み入っていて、簡単に解決できない。
Vấn đề này phức tạp và không dễ dàng giải quyết.
彼の説明は込み入っていて、よく理解できなかった。
Lời giải thích của anh ấy quá phức tạp, tôi không hiểu rõ.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết phức tạp, gây khó khăn trong việc giải quyết.
Cụm từ kết hợp
込み入った問題vấn đề phức tạp込み入った説明lời giải thích phức tạp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '込む' (nhập, đâm vào) và '入る' (vào), mang nghĩa 'nhập vào, phức tạp hóa'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự phức tạp gây khó khăn.
Phân tích từ
込む
nhập, đâm vào
root入る
vào
rootTừ Điển Nhật Việt