Looking up...
“この仕事はとても辛いです。”
Công việc này rất khổ sở.
cảm thấy đau khổ về mặt tinh thần hoặc thể xác do khó khăn, khổ cực hoặc bất công.
失敗しても、彼は辛いとは言わなかった。
Dù thất bại nhưng anh ấy không than phiền gì.
この道は険しくて、とても辛いです。
Con đường này gập ghềnh, rất khổ sở.
Thường dùng để diễn tả sự khó khăn về tinh thần hoặc thể xác, không chỉ đơn thuần là 'cay' (vị giác).
vị cay, nóng (thường dùng cho ớt, gia vị).
この料理は辛すぎます。
Món này cay quá.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính về cảm xúc.
辛い (tsurai) dùng cho cảm xúc đau khổ về tinh thần hoặc thể xác do khó khăn, bất công. 痛い (いたい) chỉ cảm giác đau thể xác. Ví dụ: 失敗が辛い (thất bại khiến đau khổ) nhưng 手が痛い (tay bị đau).
Dùng khi diễn tả sự khó khăn, bất công hoặc đau khổ về tinh thần. Không dùng cho vị giác (dùng 辛い/からい).
Từ kanji 辛 (tân) trong Hán tự, vốn mang nghĩa 'cay', 'khổ sở'. Trong tiếng Nhật, nghĩa 'đau khổ' được mở rộng từ nghĩa gốc về vị giác.
1. 辛い (tsurai) thường dùng cho cảm xúc tiêu cực về sự khó khăn, bất công hoặc đau đớn. 2. Không nên nhầm lẫn với 辛い (karai) trong từ 辛口 (からくち, vị cay) mặc dù cùng cách đọc nhưng khác nghĩa. 3. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 痛い (いたい) để thay thế trong một số trường hợp.