Looking up...
“このケーキは甘すぎる。”
Cái bánh này ngọt quá.
có vị ngọt, ngọt ngào (vị giác)
このりんごは甘くておいしい。
Quả táo này ngọt và ngon.
Dùng để miêu tả vị giác của thức ăn, đồ uống.
ngây thơ, dễ tin, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng)
彼はまだ甘い。
Anh ấy vẫn còn ngây thơ quá.
Thường dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa.
dễ chịu, thoải mái (cảm xúc)
この音楽は甘い感じがする。
Bản nhạc này nghe có cảm giác dễ chịu.
Dùng để miêu tả cảm giác thoải mái, dễ chịu.
lỏng lẻo, không nghiêm khắc (trong quản lý, kỷ luật)
この会社は規則が甘い。
Công ty này quy định lỏng lẻo quá.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kỷ luật.
Khi nghe '甘い', hãy xem xét ngữ cảnh: nếu là đồ ăn thì nghĩa là 'ngọt', nếu là người thì có thể là 'ngây thơ' hoặc 'dễ dãi'.
'甘味' (kanmi) chỉ hương vị ngọt, trong khi '甘い' có thể chỉ vị ngọt hoặc nghĩa bóng.
Từ Hán Việt 'cam' (甘), nghĩa gốc là vị ngọt. Trong tiếng Nhật, kanji 甘 được sử dụng từ thời cổ đại, có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng được phát triển thành nghĩa rộng hơn trong ngôn ngữ Nhật Bản.
Từ '甘い' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt nghĩa đen (vị ngọt) và nghĩa bóng (ngây thơ, dễ dãi). Trong giao tiếp hàng ngày, '甘い' thường được dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn.