Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

輝き

kagayaki
noun★Trung cấp💡 sự tỏa sáng; ánh sáng rực rỡ; vẻ lộng lẫy

“彼女の目には希望の輝きがあった。”

Trong đôi mắt cô ấy ánh lên niềm hy vọng.

trang trọng

ánh sáng rực rỡ hoặc sự tỏa sáng mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực về vẻ đẹp, hy vọng hoặc thành tựu.

星の輝きが夜空を飾っている。

Ánh sáng lấp lánh của những ngôi sao trang hoàng bầu trời đêm.

彼の成功には周囲の人々の輝きがあった。

Thành công của anh ấy còn mang theo ánh hào quang từ những người xung quanh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc miêu tả cảm xúc tích cực. Có thể hiểu theo nghĩa bóng là 'sự tỏa sáng về tinh thần' (ví dụ: niềm hy vọng, niềm tin).

Cụm từ kết hợp

希望の輝きánh sáng hy vọng星の輝きánh sáng lấp lánh của ngôi sao若さの輝きsự tỏa sáng của tuổi trẻ

Từ đồng nghĩa

光輝光彩光輝

Từ trái nghĩa

暗さ陰り曇り

Cụm từ liên quan

光り輝くcụm từ
tỏa sáng rực rỡ

💡Mẹo hay

Phân biệt 輝き và 光

輝き nhấn mạnh vào vẻ đẹp rực rỡ, sinh động hoặc cảm xúc tích cực (ví dụ: niềm vui, hy vọng), trong khi 光 chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý. Ví dụ: 光 là 'ánh sáng đèn' (物理的な光), còn 輝き là 'ánh sáng tỏa ra từ ngôi sao' (比喩的な美しさ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 輝き trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang sắc thái tích cực (vẻ đẹp, hy vọng, thành tựu). Không dùng để miêu tả ánh sáng tiêu cực (ví dụ: ánh sáng lạnh lẽo, ánh sáng chết chóc).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 輝 (kagaya.ku = tỏa sáng) và biến thể của 光 (hikari = ánh sáng). 輝 ban đầu chỉ hành động phát sáng, sau mở rộng nghĩa sang vẻ đẹp rực rỡ, sự tỏa sáng tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng rộng rãi trong văn chương, thơ ca, và miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc cảm xúc. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái (ví dụ: 若さの輝き, 成功の輝き). 3. Ít dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: ánh sáng vật lý) trừ trường hợp văn học.

Phân tích từ

輝
tỏa sáng; phát ra ánh sáng rực rỡ
root
+
き
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.