Looking up...
“彼女の目には希望の輝きがあった。”
Trong đôi mắt cô ấy ánh lên niềm hy vọng.
ánh sáng rực rỡ hoặc sự tỏa sáng mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực về vẻ đẹp, hy vọng hoặc thành tựu.
星の輝きが夜空を飾っている。
Ánh sáng lấp lánh của những ngôi sao trang hoàng bầu trời đêm.
彼の成功には周囲の人々の輝きがあった。
Thành công của anh ấy còn mang theo ánh hào quang từ những người xung quanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc miêu tả cảm xúc tích cực. Có thể hiểu theo nghĩa bóng là 'sự tỏa sáng về tinh thần' (ví dụ: niềm hy vọng, niềm tin).
輝き nhấn mạnh vào vẻ đẹp rực rỡ, sinh động hoặc cảm xúc tích cực (ví dụ: niềm vui, hy vọng), trong khi 光 chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý. Ví dụ: 光 là 'ánh sáng đèn' (物理的な光), còn 輝き là 'ánh sáng tỏa ra từ ngôi sao' (比喩的な美しさ).
Từ này luôn mang sắc thái tích cực (vẻ đẹp, hy vọng, thành tựu). Không dùng để miêu tả ánh sáng tiêu cực (ví dụ: ánh sáng lạnh lẽo, ánh sáng chết chóc).
Từ ghép của kanji 輝 (kagaya.ku = tỏa sáng) và biến thể của 光 (hikari = ánh sáng). 輝 ban đầu chỉ hành động phát sáng, sau mở rộng nghĩa sang vẻ đẹp rực rỡ, sự tỏa sáng tinh thần.
1. Dùng rộng rãi trong văn chương, thơ ca, và miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc cảm xúc. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái (ví dụ: 若さの輝き, 成功の輝き). 3. Ít dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: ánh sáng vật lý) trừ trường hợp văn học.