軽微な接触

keibi na sesshoku
noun phraseTrung cấp💡 tiếp xúc nhẹ
trang trọng

sự tiếp xúc nhẹ nhàng giữa hai vật thể, thường không gây tổn hại đáng kể

車同士の軽微な接触で済んだ。

Chỉ xảy ra va chạm nhẹ giữa hai chiếc xe.

軽微な接触事故でも保険の申請は必要です。

Ngay cả trong trường hợp tai nạn va chạm nhẹ, bạn cũng cần khai báo bảo hiểm.

💡

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý (bảo hiểm, tai nạn giao thông) hoặc kỹ thuật (cơ khí, vật liệu).

Cụm từ kết hợp

軽微な損傷thiệt hại nhẹ軽微な事故tai nạn nhẹ軽微な接触事故va chạm nhẹ

💡Mẹo hay

Phân biệt với các mức độ va chạm

軽微な接触 (keibi na sesshoku) chỉ mức độ nhẹ nhất, thấp hơn cả '衝突' (sự va chạm mạnh) hay '損傷' (thiệt hại). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'va chạm nhẹ', 'tiếp xúc nhẹ', hoặc 'chạm nhẹ'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '軽微な接触'?

Dùng khi sự tiếp xúc không gây hậu quả nghiêm trọng, thường trong các tình huống pháp lý, kỹ thuật, hoặc bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tôi chạm nhẹ vào tay bạn').

📖Nguồn gốc từ

軽微 (keibi) = nhẹ nhàng/không nghiêm trọng (軽 = nhẹ, 微 = nhỏ); 接触 (sesshoku) = tiếp xúc. Cả hai từ Hán-Nhật đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả sự tiếp xúc mang tính thân mật (như tình cảm). Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tai nạn giao thông hoặc hồ sơ bảo hiểm.

Phân tích từ

軽微
nhẹ nhàng/không nghiêm trọng
compound
+
接触
tiếp xúc
noun
Từ Điển Nhật Việt