Looking up...
“彼は一流の選手から転落した。”
Anh ấy đã tụt hạng từ vị trí vận động viên hạng nhất xuống.
sự tụt hạng, sự sa sút (về địa vị, thành tích, chất lượng, v.v.)
政治家が権力の座から転落する。
Chính trị gia tụt hạng khỏi vị trí quyền lực.
会社の業績が転落した。
Thành tích kinh doanh của công ty đã sa sút.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm đột ngột về địa vị, danh tiếng, chất lượng hoặc thành tích.
rơi xuống, ngã xuống (nghĩa đen)
彼は崖から転落した。
Anh ấy đã rơi xuống từ vách đá.
Nghĩa đen ít phổ biến hơn nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
"転落" thường ám chỉ sự tụt hạng đột ngột về mặt xã hội, địa vị hoặc danh tiếng, trong khi "下落" chủ yếu dùng cho sự giảm giá trị (ví dụ: giá cổ phiếu, giá trị tiền tệ).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm đột ngột, nghiêm trọng về mặt xã hội, địa vị hoặc danh tiếng. Không dùng cho những thay đổi nhỏ hoặc tiến triển chậm.
Ghép từ hai chữ Hán: "転" (chuyển, rơi) + "落" (lạc, rơi xuống). Ban đầu mang nghĩa đen là rơi xuống, sau phát triển nghĩa bóng ám chỉ sự suy giảm về mặt xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Không nên nhầm lẫn với "転ぶ" (korobu, ngã) hoặc "落下" (rakka, rơi xuống) vì phạm vi nghĩa hẹp hơn.