Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

転落

tenraku
noun, suru-verb★Trung cấp💡 sự tụt hạng / sự sa sút

“彼は一流の選手から転落した。”

Anh ấy đã tụt hạng từ vị trí vận động viên hạng nhất xuống.

trang trọng

sự tụt hạng, sự sa sút (về địa vị, thành tích, chất lượng, v.v.)

政治家が権力の座から転落する。

Chính trị gia tụt hạng khỏi vị trí quyền lực.

会社の業績が転落した。

Thành tích kinh doanh của công ty đã sa sút.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm đột ngột về địa vị, danh tiếng, chất lượng hoặc thành tích.

literal

rơi xuống, ngã xuống (nghĩa đen)

彼は崖から転落した。

Anh ấy đã rơi xuống từ vách đá.

💡

Nghĩa đen ít phổ biến hơn nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

地位が転落するđịa vị bị tụt hạng業績が転落するthành tích sa sút名声が転落するdanh tiếng bị sa sút転落人生cuộc đời sa sút

Từ đồng nghĩa

失墜下落低下

Từ trái nghĩa

向上上昇発展

💡Mẹo hay

Phân biệt 転落 và 下落

"転落" thường ám chỉ sự tụt hạng đột ngột về mặt xã hội, địa vị hoặc danh tiếng, trong khi "下落" chủ yếu dùng cho sự giảm giá trị (ví dụ: giá cổ phiếu, giá trị tiền tệ).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転落?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm đột ngột, nghiêm trọng về mặt xã hội, địa vị hoặc danh tiếng. Không dùng cho những thay đổi nhỏ hoặc tiến triển chậm.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: "転" (chuyển, rơi) + "落" (lạc, rơi xuống). Ban đầu mang nghĩa đen là rơi xuống, sau phát triển nghĩa bóng ám chỉ sự suy giảm về mặt xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Không nên nhầm lẫn với "転ぶ" (korobu, ngã) hoặc "落下" (rakka, rơi xuống) vì phạm vi nghĩa hẹp hơn.

Phân tích từ

転
chuyển, rơi
root
+
落
lạc, rơi xuống
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.