Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

転がす

korogasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 lăn, đảo, quay

“ボールを転がす”

lăn quả bóng

chung

làm cho vật gì đó di chuyển bằng cách quay hoặc lăn (thường là vật hình tròn)

車輪を転がす

lăn bánh xe

ボールを足で転がす

lăn bóng bằng chân

💡

Thường dùng cho vật có hình tròn hoặc có thể quay tròn. Có thể hiểu rộng hơn là 'quay' (ví dụ: quay tay lái, quay đầu xe).

chung

lật ngửa (vật gì đó nằm úp xuống)

本を転がして表紙を上にする

lật ngửa cuốn sách để mặt bìa lên trên

💡

Thường dùng cho vật phẳng như sách, đĩa, hoặc vật mỏng.

💰Tài chính
Tài chính

đẩy vật gì đó vào tình trạng xấu hơn (thường dùng trong kinh doanh, tài chính)

会社を転がす

đẩy công ty vào tình trạng khó khăn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc đưa doanh nghiệp vào tình trạng suy thoái hoặc phá sản.

Cụm từ kết hợp

ボールを転がすlăn quả bóng車輪を転がすlăn bánh xe本を転がすlật ngửa sách会社を転がすđẩy công ty vào khó khăn

Từ đồng nghĩa

回す動かす倒す

Từ trái nghĩa

止める固定する

Cụm từ liên quan

転がる (korogaru)verb
tự lăn, tự quay
転がり落ちる (korogariochiru)verb
lăn xuống, rơi xuống

💡Mẹo hay

Phân biệt 転がす và 回す

Cả hai đều có nghĩa 'làm quay', nhưng 転がす thường dùng cho vật có hình tròn và di chuyển theo hướng ngang (lăn), trong khi 回す thường dùng cho vật quay tại chỗ (quay tay lái, quay đĩa). Ví dụ: 車輪を転がす (lăn bánh xe) vs ハンドルを回す (quay vô lăng).

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính của 転がす

Luôn ám chỉ hành động tác động lên vật để nó di chuyển bằng cách quay hoặc lăn. Không dùng cho vật không có khả năng quay/lăn.

📖Nguồn gốc từ

Chuyển tự từ động từ ころがる (korogaru, 'lăn, quay') + causative suffix す (-su), nghĩa gốc là 'làm cho lăn' hoặc 'làm cho quay'. Kanji 転 có nghĩa là 'chuyển động, di chuyển', kết hợp với がす (-gasu) tạo thành nghĩa causative.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với vật có hình tròn (bóng, bánh xe), thường ám chỉ hành động lăn. 2. Khi dùng với vật phẳng (sách, đĩa), thường ám chỉ hành động lật ngửa. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đẩy doanh nghiệp vào tình trạng xấu. 4. Có thể kết hợp với các trợ từ như を (o) để chỉ đối tượng bị tác động.

Phân tích từ

転
chuyển động, di chuyển
kanji
+
がす
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.