Looking up...
“ボールを転がす”
lăn quả bóng
làm cho vật gì đó di chuyển bằng cách quay hoặc lăn (thường là vật hình tròn)
車輪を転がす
lăn bánh xe
ボールを足で転がす
lăn bóng bằng chân
Thường dùng cho vật có hình tròn hoặc có thể quay tròn. Có thể hiểu rộng hơn là 'quay' (ví dụ: quay tay lái, quay đầu xe).
lật ngửa (vật gì đó nằm úp xuống)
本を転がして表紙を上にする
lật ngửa cuốn sách để mặt bìa lên trên
Thường dùng cho vật phẳng như sách, đĩa, hoặc vật mỏng.
đẩy vật gì đó vào tình trạng xấu hơn (thường dùng trong kinh doanh, tài chính)
会社を転がす
đẩy công ty vào tình trạng khó khăn
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc đưa doanh nghiệp vào tình trạng suy thoái hoặc phá sản.
Cả hai đều có nghĩa 'làm quay', nhưng 転がす thường dùng cho vật có hình tròn và di chuyển theo hướng ngang (lăn), trong khi 回す thường dùng cho vật quay tại chỗ (quay tay lái, quay đĩa). Ví dụ: 車輪を転がす (lăn bánh xe) vs ハンドルを回す (quay vô lăng).
Luôn ám chỉ hành động tác động lên vật để nó di chuyển bằng cách quay hoặc lăn. Không dùng cho vật không có khả năng quay/lăn.
Chuyển tự từ động từ ころがる (korogaru, 'lăn, quay') + causative suffix す (-su), nghĩa gốc là 'làm cho lăn' hoặc 'làm cho quay'. Kanji 転 có nghĩa là 'chuyển động, di chuyển', kết hợp với がす (-gasu) tạo thành nghĩa causative.
1. Khi dùng với vật có hình tròn (bóng, bánh xe), thường ám chỉ hành động lăn. 2. Khi dùng với vật phẳng (sách, đĩa), thường ám chỉ hành động lật ngửa. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đẩy doanh nghiệp vào tình trạng xấu. 4. Có thể kết hợp với các trợ từ như を (o) để chỉ đối tượng bị tác động.