Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動かす

ugokasu
transitive verb★Trung cấp💡 làm chuyển động

“時計を動かす”

làm chiếc đồng hồ chuyển động

chung

làm cái gì đó chuyển động, di chuyển hoặc hoạt động (vật lý, máy móc, con người)

エンジンを動かす

khởi động động cơ

体を動かす

vận động cơ thể

💡

Thường dùng với vật thể hữu hình hoặc hệ thống. Có thể ám chỉ điều khiển, vận hành (ví dụ: điều khiển người khác, vận hành doanh nghiệp).

chung

di chuyển vị trí của vật gì đó (động từ hành động)

机を動かす

di chuyển cái bàn

荷物を動かす

di chuyển hành lý

💡

Không ám chỉ chuyển động tự thân (ví dụ: quả bóng lăn không dùng 動かす).

figurative

thúc đẩy, khuyến khích ai đó hành động (nghĩa bóng)

部下を動かす

thúc đẩy cấp dưới hành động

市場を動かす

thúc đẩy thị trường hoạt động

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

心を動かすlàm rung động trái tim市場を動かすthúc đẩy thị trường機械を動かすvận hành máy móc人を動かすthúc đẩy con người hành động

Từ đồng nghĩa

移す操作する稼働させる

Từ trái nghĩa

止める固定する

Cụm từ liên quan

動かないcụm từ
không chuyển động, không hoạt động
動かせないcụm từ
không thể di chuyển/làm hoạt động

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 動かす và 移す

動かす nhấn mạnh vào 'chuyển động' hoặc 'khởi động hoạt động', trong khi 移す nhấn mạnh vào 'thay đổi vị trí' (ví dụ: 机を移す = di chuyển bàn đến chỗ khác).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 動かす?

Dùng khi bạn tác động vào vật thể để nó chuyển động hoặc hoạt động. Không dùng cho chuyển động tự nhiên hoặc thay đổi vị trí đơn thuần (dùng 移す).

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 動く (ugoku, chuyển động) + hậu tố causative -す (làm cho...). Kanji 動 nghĩa là 'chuyển động', xuất phát từ chữ Hán 'động'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng 動かす cho chuyển động tự nhiên (ví dụ: 'mặt trời mọc' → 太陽が昇る, không dùng 太陽を動かす). 2. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 動かす (ví dụ: 机動かす). 3. Dạng bị động: 動かされる (bị điều khiển, bị thúc đẩy).

Phân tích từ

動
chuyển động, di chuyển
root
+
かす
hậu tố causative (làm cho...)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.