Looking up...
“時計を動かす”
làm chiếc đồng hồ chuyển động
làm cái gì đó chuyển động, di chuyển hoặc hoạt động (vật lý, máy móc, con người)
エンジンを動かす
khởi động động cơ
体を動かす
vận động cơ thể
Thường dùng với vật thể hữu hình hoặc hệ thống. Có thể ám chỉ điều khiển, vận hành (ví dụ: điều khiển người khác, vận hành doanh nghiệp).
di chuyển vị trí của vật gì đó (động từ hành động)
机を動かす
di chuyển cái bàn
荷物を動かす
di chuyển hành lý
Không ám chỉ chuyển động tự thân (ví dụ: quả bóng lăn không dùng 動かす).
thúc đẩy, khuyến khích ai đó hành động (nghĩa bóng)
部下を動かす
thúc đẩy cấp dưới hành động
市場を動かす
thúc đẩy thị trường hoạt động
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc chính trị.
動かす nhấn mạnh vào 'chuyển động' hoặc 'khởi động hoạt động', trong khi 移す nhấn mạnh vào 'thay đổi vị trí' (ví dụ: 机を移す = di chuyển bàn đến chỗ khác).
Dùng khi bạn tác động vào vật thể để nó chuyển động hoặc hoạt động. Không dùng cho chuyển động tự nhiên hoặc thay đổi vị trí đơn thuần (dùng 移す).
Từ động từ 動く (ugoku, chuyển động) + hậu tố causative -す (làm cho...). Kanji 動 nghĩa là 'chuyển động', xuất phát từ chữ Hán 'động'.
1. Không dùng 動かす cho chuyển động tự nhiên (ví dụ: 'mặt trời mọc' → 太陽が昇る, không dùng 太陽を動かす). 2. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 動かす (ví dụ: 机動かす). 3. Dạng bị động: 動かされる (bị điều khiển, bị thúc đẩy).