Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

車椅子

kuruma-isu
noun★Cơ bản💡 xe lăn

“彼女は車椅子を使っています。”

Cô ấy sử dụng xe lăn.

🏥Y học
trang trọng

Loại xe có bánh được thiết kế để người khuyết tật ngồi và di chuyển.

車椅子の使い方を教えてください。

Làm ơn chỉ cách sử dụng xe lăn.

この車椅子は軽くて使いやすいです。

Chiếc xe lăn này nhẹ và dễ sử dụng.

💡

Thường được sử dụng trong y tế, phục hồi chức năng hoặc sinh hoạt hàng ngày của người khuyết tật.

Cụm từ kết hợp

車椅子生活cuộc sống dựa vào xe lăn車椅子バスケットボールbóng rổ xe lăn電動車椅子xe lăn điện

Từ đồng nghĩa

車いす椅子車

💡Mẹo hay

Phân biệt '車椅子' và '車いす'

Cả hai đều chỉ xe lăn, nhưng '車椅子' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. '車いす' là dạng ngắn gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

Khi nói về thiết bị y tế, luôn ưu tiên dùng 'xe lăn' (xe lăn) thay vì các từ lóng không chính thức. Trong tiếng Nhật, '車椅子' là thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi nhất.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '車' (xe, kuruma) nghĩa là xe, và '椅子' (ghế, isu) nghĩa là ghế. Thuật ngữ này xuất hiện khi các loại xe có bánh dành cho người khuyết tật được phát triển vào thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngôn ngữ hàng ngày và chuyên ngành y tế. Ở Nhật Bản, '車椅子' là thuật ngữ chính thức, trong khi '車いす' là dạng rút gọn thông dụng hơn.

Phân tích từ

車
xe, phương tiện có bánh
root
+
椅子
ghế, chỗ ngồi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.