Looking up...
“彼女は車椅子を使っています。”
Cô ấy sử dụng xe lăn.
Loại xe có bánh được thiết kế để người khuyết tật ngồi và di chuyển.
車椅子の使い方を教えてください。
Làm ơn chỉ cách sử dụng xe lăn.
この車椅子は軽くて使いやすいです。
Chiếc xe lăn này nhẹ và dễ sử dụng.
Thường được sử dụng trong y tế, phục hồi chức năng hoặc sinh hoạt hàng ngày của người khuyết tật.
Cả hai đều chỉ xe lăn, nhưng '車椅子' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. '車いす' là dạng ngắn gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Khi nói về thiết bị y tế, luôn ưu tiên dùng 'xe lăn' (xe lăn) thay vì các từ lóng không chính thức. Trong tiếng Nhật, '車椅子' là thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi nhất.
Kết hợp từ '車' (xe, kuruma) nghĩa là xe, và '椅子' (ghế, isu) nghĩa là ghế. Thuật ngữ này xuất hiện khi các loại xe có bánh dành cho người khuyết tật được phát triển vào thế kỷ 20.
Từ này phổ biến trong cả ngôn ngữ hàng ngày và chuyên ngành y tế. Ở Nhật Bản, '車椅子' là thuật ngữ chính thức, trong khi '車いす' là dạng rút gọn thông dụng hơn.