Looking up...
彼は新入社員の身元保証人として契約書に署名した。
Anh ấy đã ký hợp đồng với tư cách là người bảo lãnh nhân thân cho nhân viên mới.
Người hoặc tổ chức đứng ra bảo đảm về danh tính, quá trình học tập, công việc và uy tín cá nhân của một người (thường là nhân viên mới) cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.
会社は採用時に身元保証書の提出を求めることが多い。
Công ty thường yêu cầu nộp giấy bảo lãnh nhân thân khi tuyển dụng.
身元保証人は、被保証人の素行や経歴に責任を負う。
Người bảo lãnh nhân thân phải chịu trách nhiệm về hành vi và quá trình công tác của người được bảo lãnh.
Thường được yêu cầu trong các hợp đồng lao động tại Nhật Bản, đặc biệt đối với nhân viên nước ngoài. Có thể bao gồm cam kết về tài chính hoặc pháp lý.
身元保証 thường liên quan đến việc xác minh danh tính và quá trình công tác của một cá nhân (thường trong tuyển dụng), trong khi 保証人 chủ yếu là nghĩa vụ tài chính (ví dụ: bảo lãnh vay ngân hàng).
Tại Nhật Bản, các doanh nghiệp thường yêu cầu nhân viên ký hợp đồng lao động kèm theo giấy bảo lãnh nhân thân, đặc biệt đối với vị trí quan trọng hoặc nhân viên nước ngoài. Đây là biện pháp phòng ngừa rủi ro về danh tính và uy tín.
身元 (mimoto: nhân thân, xuất thân) + 保証 (hoshō: bảo đảm). Cụm từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính từ thời kỳ Minh Trị (1868-1912) khi hệ thống bảo lãnh nhân thân được chính thức hóa.
Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được thể hiện qua 'bảo lãnh nhân thân' hoặc 'giấy cam đoan nhân thân', nhưng không phổ biến bằng ở Nhật Bản. Trong môi trường doanh nghiệp Nhật, đây là thủ tục bắt buộc đối với nhiều vị trí, đặc biệt là nhân viên ngoại quốc.