Looking up...
“階段で足を滑らせて転んでしまった。”
Tôi trượt chân trên cầu thang và ngã xuống.
Trượt chân do mất thăng bằng, thường dẫn đến ngã.
彼は氷の上で足を滑らせて転んだ。
Anh ấy trượt chân trên băng và ngã.
靴底が滑りやすいので、足を滑らせないように気をつけて。
Đế giày trơn nên hãy cẩn thận kẻo trượt chân.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế khi ai đó mất thăng bằng do bề mặt trơn trượt.
足を滑らせる nhấn mạnh vào hành động khiến chân trượt (ngoại động từ), trong khi 滑る chỉ trạng thái trượt (nội động từ). Ví dụ: 足を滑らせて転ぶ (trượt chân ngã) vs 氷の上を滑る (trượt trên băng).
足を滑らせる theo sau bởi hậu tố chỉ kết quả như 転ぶ (ngã), 倒れる (ngã đổ), よろける (lảo đảo). Không dùng độc lập.
足 (ashi) = chân, 滑らせる (suberaseru) = làm trượt. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'làm chân trượt', xuất hiện từ cách dùng động từ 滑る (suberu, trượt) trong tiếng Nhật.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tình huống bất ngờ. Không mang nghĩa bóng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.