超パーソナライズ

chō pāsōnaraizu
nounTrung cấp tùy chỉnh cao cấpTừ vay mượn từ Englishパーソナライズ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tùy chỉnh cao cấp, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng dựa trên dữ liệu cá nhân và hành vi

超パーソナライズされた広告はユーザーの興味に合わせて表示されます

Quảng cáo được tùy chỉnh cao cấp sẽ hiển thị dựa trên sở thích của người dùng

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiếp thị để mô tả các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa

Cụm từ kết hợp

超パーソナライズされた体験trải nghiệm được tùy chỉnh cao cấp超パーソナライズ広告quảng cáo được tùy chỉnh cao cấp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

超パーソナライズされたコンテンツcụm từ
nội dung được tùy chỉnh cao cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiếp thị, đặc biệt là khi nói về các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ và tiếp thị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '超' (chō, siêu) và 'パーソナライズ' (pāsōnaraizu, từ tiếng Anh 'personalize' được nhập vào tiếng Nhật)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa. Không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

siêu, cao cấp
prefix
+
パーソナライズ
tùy chỉnh, cá nhân hóa
root
Từ Điển Nhật Việt