質入れ

shichiiire
cầm đồ

彼は車を質入れしてお金を借りた。

Anh ấy đã cầm chiếc xe để vay tiền.


Tài chính
trang trọng

Hành động đem vật thế chấp (chủ yếu là đồ giá trị) cho một tổ chức (thường là tiệm cầm đồ) để nhận khoản tiền vay ngắn hạn.

この宝石を質入れすれば、すぐに現金が手に入る。

Nếu đem chiếc nhẫn này đi cầm đồ, tôi sẽ có tiền mặt ngay lập tức.

Thường đi kèm với hợp đồng cầm cố và lãi suất theo quy định của tổ chức. Không nhầm lẫn với 'thế chấp' (抵当) trong ngân hàng, vốn yêu cầu thủ tục pháp lý phức tạp hơn.

Luật
trang trọng

Sự thế chấp tài sản để đảm bảo khoản vay.

質入れされた品物は、期日までに返済されなければ競売にかけられる。

Đồ vật đem cầm đồ sẽ bị đem bán đấu giá nếu không được thanh toán đúng hạn.

Thuật ngữ pháp lý nhấn mạnh quyền sở hữu tạm thời của tổ chức cầm đồ đối với tài sản.

Cụm từ kết hợp

質入れするcầm đồ質入れ金số tiền cầm đồ質入れ期間thời hạn cầm đồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

質屋cụm từ
tiệm cầm đồ
質草cụm từ
tài sản thế chấp
質流れcụm từ
tài sản bị tịch thu do không trả nợ

Mẹo hay

Phân biệt 'cầm đồ' và 'thế chấp'

Cầm đồ là hình thức vay ngắn hạn, tài sản thuộc sở hữu tạm thời của tiệm cầm đồ. Thế chấp (抵当) là hình thức vay dài hạn tại ngân hàng, tài sản vẫn thuộc quyền sở hữu của người vay nhưng bị phong tỏa.

Quy tắc vàng

Lãi suất cầm đồ

Lãi suất tại tiệm cầm đồ thường cao hơn ngân hàng do rủi ro cao. Luôn đọc kỹ hợp đồng trước khi ký, đặc biệt là điều khoản về lãi suất phạt nếu quá hạn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '質' (chất, nghĩa là 'vật thế chấp') và '入れ' (nhập, nghĩa là 'đem vào'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (質: on'yomi 'shitsu'/'chitsu', kun'yomi 'chigai'; 入れ: kun'yomi 'ire'). Thuật ngữ phản ánh hành động đưa tài sản vào hệ thống cầm đồ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân, ít khi trong giao dịch thương mại lớn. Tại Việt Nam, 'cầm đồ' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi 'chất nhập' nghe khá trang trọng và ít dùng trong khẩu ngữ.

Phân tích từ

vật thế chấp, tài sản đem cầm
root
+
入れ
đem vào, đưa vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt