Looking up...
銀行は融資の際に担保を要求することが多い。
Ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp khi cho vay.
tài sản dùng để bảo đảm cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ pháp lý
この不動産は融資の担保として提供されます。
Bất động sản này sẽ được cung cấp làm tài sản thế chấp cho khoản vay.
債務者は銀行に対して担保を差し入れなければならない。
Người vay phải thế chấp tài sản cho ngân hàng.
Trong luật pháp Nhật Bản, 担保 có thể là động sản hoặc bất động sản, thường được quy định trong hợp đồng vay.
bảo đảm, đảm bảo (nghĩa rộng hơn, không chỉ tài sản)
このプロジェクトは政府の担保付きで実施される。
Dự án này được triển khai với sự bảo đảm của chính phủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ví dụ như bảo lãnh chính phủ cho dự án.
担保 là tài sản vật chất (ví dụ: nhà đất), còn 保証 là cam kết cá nhân (ví dụ: bố mẹ bảo lãnh cho con vay ngân hàng).
Dùng khi nói về tài sản thế chấp trong hợp đồng vay, hợp đồng kinh doanh, hoặc nghĩa vụ pháp lý. Không dùng cho bảo lãnh cá nhân.
Từ Hán-Nhật (漢語) 担保 (tanpo), gồm 担 (đảm: gánh vác) + 保 (bảo: bảo đảm). Thuật ngữ pháp lý xuất hiện từ thời phong kiến Nhật Bản, liên quan đến hệ thống thế chấp đất đai.
Trong tiếng Nhật, 担保 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức. Không nên nhầm lẫn với 保証 (bảo lãnh) — 担保 là tài sản vật chất, còn 保証 là cam kết cá nhân.