Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

担保

tanpo
tài sản thế chấp

銀行は融資の際に担保を要求することが多い。

Ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp khi cho vay.


Luật
trang trọng

tài sản dùng để bảo đảm cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ pháp lý

この不動産は融資の担保として提供されます。

Bất động sản này sẽ được cung cấp làm tài sản thế chấp cho khoản vay.

債務者は銀行に対して担保を差し入れなければならない。

Người vay phải thế chấp tài sản cho ngân hàng.

Trong luật pháp Nhật Bản, 担保 có thể là động sản hoặc bất động sản, thường được quy định trong hợp đồng vay.

Tài chính
trang trọng

bảo đảm, đảm bảo (nghĩa rộng hơn, không chỉ tài sản)

このプロジェクトは政府の担保付きで実施される。

Dự án này được triển khai với sự bảo đảm của chính phủ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ví dụ như bảo lãnh chính phủ cho dự án.

Cụm từ kết hợp

担保を差し入れるthế chấp tài sản担保を設定するthiết lập tài sản thế chấp担保価値giá trị tài sản thế chấp無担保ローンkhoản vay không thế chấp担保権quyền thế chấp

Từ đồng nghĩa

抵当保証担保物

Từ trái nghĩa

無担保信用貸し

Cụm từ liên quan

担保責任cụm từ
trách nhiệm thế chấp
担保物権cụm từ
quyền đối với tài sản thế chấp
人的担保cụm từ
bảo đảm bằng nhân thân (bảo lãnh cá nhân)

Mẹo hay

Phân biệt 担保 và 保証

担保 là tài sản vật chất (ví dụ: nhà đất), còn 保証 là cam kết cá nhân (ví dụ: bố mẹ bảo lãnh cho con vay ngân hàng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 担保?

Dùng khi nói về tài sản thế chấp trong hợp đồng vay, hợp đồng kinh doanh, hoặc nghĩa vụ pháp lý. Không dùng cho bảo lãnh cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) 担保 (tanpo), gồm 担 (đảm: gánh vác) + 保 (bảo: bảo đảm). Thuật ngữ pháp lý xuất hiện từ thời phong kiến Nhật Bản, liên quan đến hệ thống thế chấp đất đai.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 担保 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức. Không nên nhầm lẫn với 保証 (bảo lãnh) — 担保 là tài sản vật chất, còn 保証 là cam kết cá nhân.

Phân tích từ

担
gánh vác, đảm nhiệm
root
+
保
bảo đảm, giữ gìn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.